Bóng đá, Bỉ: Gent Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Bỉ: Gent trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáBỉ

Gent Gent Sân vận động: Planet Group Arena (Gent) Sức chứa: 20 185 Jupiler League Belgian Cup Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Roef Davy 31 22 1980 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Tiago 24 17 1180 1 3 4 0 39 Ayinde Abdoul 20 2 9 0 0 0 0 29 Duverne Jean-Kevin 28 10 640 0 1 4 0 25 Essaouabi Hatim Chưa đảm bảo thể lực 25 6 160 0 0 0 0 3 Paskotsi Maksim 23 18 1510 4 1 1 0 44 Van Der Heyden Siebe 27 19 1583 2 0 4 0 57 Volckaert Matties 23 9 798 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Da Silva Lopes Leonardo 27 19 932 0 0 1 0 27 De Vlieger Tibe 20 11 488 0 0 1 0 17 Delorge-Knieper Mathias Chấn thương mắt cá chân 21 16 1054 0 2 1 0 28 El Adfaoui Mohammed 17 4 68 0 1 0 0 24 Hong Hyun-Seok 26 2 132 0 0 0 0 15 Ito Atsuki 27 21 1706 3 3 2 0 37 Kadri Abdelhak 25 16 1256 1 4 4 0 10 Omgba Aime 23 7 113 0 0 0 0 18 Samoise Matisse Chấn thương 24 18 1376 2 2 5 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Dean Max 21 7 176 1 1 0 1 45 Goore Hyllarion 20 21 1051 4 3 1 0 7 Kanga Wilfried 27 18 1543 8 3 2 0 8 Skoras Michal 25 14 1086 2 4 2 1 11 Sonko Momodou 20 15 348 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Mil Rik 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 33 Roef Davy 31 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Tiago 24 2 180 0 0 1 0 29 Duverne Jean-Kevin 28 2 56 0 0 0 0 3 Paskotsi Maksim 23 3 268 0 0 0 0 44 Van Der Heyden Siebe 27 3 263 3 0 0 0 57 Volckaert Matties 23 2 180 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 22 Da Silva Lopes Leonardo 27 3 47 0 0 0 0 27 De Vlieger Tibe 20 2 172 0 0 0 0 17 Delorge-Knieper Mathias Chấn thương mắt cá chân 21 1 90 0 0 0 0 15 Ito Atsuki 27 3 231 1 0 1 0 37 Kadri Abdelhak 25 2 176 1 0 0 0 10 Omgba Aime 23 1 3 0 0 0 0 18 Samoise Matisse Chấn thương 24 2 166 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Dean Max 21 1 9 0 0 0 0 45 Goore Hyllarion 20 3 105 1 0 0 0 7 Kanga Wilfried 27 2 180 0 1 0 0 8 Skoras Michal 25 3 226 0 0 1 0 11 Sonko Momodou 20 2 82 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Mil Rik 44 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 30 Peersman Kjell 21 0 0 0 0 0 0 33 Roef Davy 31 25 2250 0 0 0 0 23 Vandenberghe Tom 33 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Araujo Tiago 24 19 1360 1 3 5 0 39 Ayinde Abdoul 20 2 9 0 0 0 0 35 De Meyer Gilles 19 0 0 0 0 0 0 29 Duverne Jean-Kevin 28 12 696 0 1 4 0 25 Essaouabi Hatim Chưa đảm bảo thể lực 25 6 160 0 0 0 0 13 Mitrovic Stefan 35 0 0 0 0 0 0 3 Paskotsi Maksim 23 21 1778 4 1 1 0 44 Van Der Heyden Siebe 27 22 1846 5 0 4 0 57 Volckaert Matties 23 11 978 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 62 Asselman Wout 21 0 0 0 0 0 0 22 Da Silva Lopes Leonardo 27 22 979 0 0 1 0 27 De Vlieger Tibe 20 13 660 0 0 1 0 17 Delorge-Knieper Mathias Chấn thương mắt cá chân 21 17 1144 0 2 1 0 28 El Adfaoui Mohammed 17 4 68 0 1 0 0 24 Hong Hyun-Seok 26 2 132 0 0 0 0 15 Ito Atsuki 27 24 1937 4 3 3 0 37 Kadri Abdelhak 25 18 1432 2 4 4 0 10 Omgba Aime 23 8 116 0 0 0 0 18 Samoise Matisse Chấn thương 24 20 1542 3 2 5 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Dean Max 21 8 185 1 1 0 1 33 Diop Moctar 21 0 0 0 0 0 0 45 Goore Hyllarion 20 24 1156 5 3 1 0 7 Kanga Wilfried 27 20 1723 8 4 2 0 8 Skoras Michal 25 17 1312 2 4 3 1 11 Sonko Momodou 20 17 430 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi De Mil Rik 44 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 BỉJupiler LeagueChallenger Pro LeagueGiải hạng nhất quốc gia - ACFFGiải hạng nhất quốc gia - VVSecond Amateur Division Group ACFFSecond Amateur Division Group VFV ASecond Amateur Division Group VFV BBelgium Third Division Play OffsBelgian CupSuper CupHiển thị thêm (4)Pro League U21Super League Nữ1st National NữBelgian Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Gent trên chuyên mục Bóng đá/Bỉ. Flashscore.vn cung cấp livescore Gent, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Gent, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Gent hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 30.01. RAAL La Louviere vs Gent, 07.02. Gent vs Leuven, 14.02. Charleroi vs Gent Hiển thị thêm

Từ khóa » Gent Kết Quả