Bóng đá, Bồ Đào Nha: FC Porto Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
Bóng đá, Bồ Đào Nha: FC Porto trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
FC Porto Sân vận động: Estádio do Dragão (Porto) Sức chứa: 50 033 Liga Portugal League Cup Taça de Portugal Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 1 45 0 0 0 0 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 19 1666 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 18 1421 0 0 6 0 20 Costa Alberto 22 16 1126 0 5 2 0 52 Fernandes Martim 20 12 647 1 0 3 1 4 Kiwior Jakub 25 15 1350 0 1 1 0 74 Moura Francisco 26 15 1002 2 2 4 0 18 Perez Nehuen Chấn thương gót chân Achilles 25 5 365 1 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 5 94 0 0 0 0 3 Thiago Silva Chưa đảm bảo thể lực 41 2 180 0 0 0 0 12 Zaidu 28 8 352 1 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 8 190 0 0 0 0 8 Froholdt Victor 19 19 1670 2 3 1 0 86 Mora Rodrigo 18 16 718 1 1 0 0 13 Rosario Pablo 29 14 844 1 1 5 0 22 Varela Alan 24 17 1277 2 0 4 0 10 Veiga Gabri 23 17 839 1 4 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Gul Deniz 21 14 236 2 0 1 0 75 Karamoh Yann Chưa đảm bảo thể lực 27 1 8 0 0 0 0 11 Pepê 28 16 1199 2 4 1 0 77 Pietuszewski Oskar Chưa đảm bảo thể lực 17 2 33 0 0 1 0 17 Sainz Borja 24 18 1182 5 2 5 0 9 Samu 21 18 1281 13 1 3 0 7 William Gomes 19 16 786 5 0 3 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 5 260 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Costa Alberto 22 1 14 0 0 0 0 52 Fernandes Martim 20 1 77 0 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 1 90 0 0 1 0 12 Zaidu 28 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 1 90 0 0 0 0 86 Mora Rodrigo 18 1 45 0 0 1 0 13 Rosario Pablo 29 1 90 0 1 1 0 22 Varela Alan 24 1 64 0 0 0 0 10 Veiga Gabri 23 1 46 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 75 Karamoh Yann Chưa đảm bảo thể lực 27 1 46 0 0 1 0 11 Pepê 28 1 27 0 0 0 0 17 Sainz Borja 24 1 64 0 0 1 0 9 Samu 21 1 45 0 0 0 0 7 William Gomes 19 1 27 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 2 180 0 0 0 0 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 3 255 2 0 3 0 20 Costa Alberto 22 4 170 0 0 0 0 52 Fernandes Martim 20 3 249 0 0 0 0 4 Kiwior Jakub 25 3 144 0 0 0 0 74 Moura Francisco 26 3 208 0 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 3 225 0 0 0 0 3 Thiago Silva Chưa đảm bảo thể lực 41 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 3 110 0 0 0 0 8 Froholdt Victor 19 3 254 1 0 0 0 86 Mora Rodrigo 18 4 124 1 0 1 0 13 Rosario Pablo 29 3 270 0 0 0 0 22 Varela Alan 24 3 181 0 0 0 0 10 Veiga Gabri 23 4 268 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Gul Deniz 21 3 163 1 0 0 0 11 Pepê 28 4 330 1 0 1 0 17 Sainz Borja 24 4 203 1 0 0 0 9 Samu 21 4 200 4 0 1 0 7 William Gomes 19 4 161 1 0 0 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 1 15 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 7 541 0 0 2 0 20 Costa Alberto 22 6 293 0 0 2 0 52 Fernandes Martim 20 6 326 0 1 1 0 4 Kiwior Jakub 25 5 450 0 1 1 0 74 Moura Francisco 26 5 311 0 0 1 0 21 Prpic Dominik 21 2 180 0 0 2 0 12 Zaidu 28 4 266 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 4 203 0 0 1 0 8 Froholdt Victor 19 7 501 0 1 1 0 86 Mora Rodrigo 18 6 260 1 1 1 0 13 Rosario Pablo 29 7 630 0 0 1 0 22 Varela Alan 24 4 190 0 0 0 0 10 Veiga Gabri 23 6 309 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Gul Deniz 21 6 282 1 1 0 0 11 Pepê 28 7 419 0 2 1 0 17 Sainz Borja 24 7 420 1 1 1 0 9 Samu 21 6 404 3 0 0 0 7 William Gomes 19 6 261 2 0 1 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 1 18 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 4 315 0 0 0 0 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 28 2476 0 0 1 0 24 Costa Joao 29 0 0 0 0 0 0 51 Fernandes Diogo 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 28 2217 2 0 11 0 73 Bras Gabriel 21 0 0 0 0 0 0 20 Costa Alberto 22 27 1603 0 5 4 0 52 Fernandes Martim 20 22 1299 1 1 4 1 4 Kiwior Jakub 25 23 1944 0 2 2 0 74 Moura Francisco 26 23 1521 2 2 5 0 18 Perez Nehuen Chấn thương gót chân Achilles 25 5 365 1 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 11 589 0 0 3 0 3 Thiago Silva Chưa đảm bảo thể lực 41 3 270 0 0 0 0 12 Zaidu 28 13 708 1 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 16 593 0 0 1 0 8 Froholdt Victor 19 29 2425 3 4 2 0 86 Mora Rodrigo 18 27 1147 3 2 3 0 25 Perez Tomas Chấn thương gót chân Achilles 20 0 0 0 0 0 0 13 Rosario Pablo 29 25 1834 1 2 7 0 92 Teixeira Joao 19 0 0 0 0 0 0 22 Varela Alan 24 25 1712 2 0 4 0 10 Veiga Gabri 23 28 1462 4 4 6 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 87 Caicedo Brayan 19 0 0 0 0 0 0 27 Gul Deniz 21 23 681 4 1 1 0 75 Karamoh Yann Chưa đảm bảo thể lực 27 2 54 0 0 1 0 72 Miranda Andre 18 0 0 0 0 0 0 11 Pepê 28 28 1975 3 6 3 0 77 Pietuszewski Oskar Chưa đảm bảo thể lực 17 2 33 0 0 1 0 17 Sainz Borja 24 30 1869 7 3 7 0 9 Samu 21 29 1930 20 1 4 0 7 William Gomes 19 27 1235 8 0 5 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 7 293 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Bồ Đào NhaLiga PortugalLiga Portugal 2Liga 3Campeonato de Portugal - Bảng ACampeonato de Portugal - Bảng BCampeonato de Portugal - Bảng CCampeonato de Portugal - Bảng DCampeonato de Portugal - Play OffsCampeonato de Portugal - Nhóm lên hạngTaça de PortugalHiển thị thêm (9)League CupSuper CupLiga Revelacao U23Taca Revelacao U23Campeonato Nacional U19Liga BPI NữTaça de Portugal NữTaça da Liga NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số FC Porto trên chuyên mục Bóng đá/Bồ Đào Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore FC Porto, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số FC Porto, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số FC Porto hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 29.01. FC Porto vs Rangers, 02.02. Casa Pia vs FC Porto, 09.02. FC Porto vs Sporting Hiển thị thêm
Bóng đáBồ Đào Nha
FC Porto Sân vận động: Estádio do Dragão (Porto) Sức chứa: 50 033 Liga Portugal League Cup Taça de Portugal Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 1 45 0 0 0 0 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 19 1666 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 18 1421 0 0 6 0 20 Costa Alberto 22 16 1126 0 5 2 0 52 Fernandes Martim 20 12 647 1 0 3 1 4 Kiwior Jakub 25 15 1350 0 1 1 0 74 Moura Francisco 26 15 1002 2 2 4 0 18 Perez Nehuen Chấn thương gót chân Achilles 25 5 365 1 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 5 94 0 0 0 0 3 Thiago Silva Chưa đảm bảo thể lực 41 2 180 0 0 0 0 12 Zaidu 28 8 352 1 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 8 190 0 0 0 0 8 Froholdt Victor 19 19 1670 2 3 1 0 86 Mora Rodrigo 18 16 718 1 1 0 0 13 Rosario Pablo 29 14 844 1 1 5 0 22 Varela Alan 24 17 1277 2 0 4 0 10 Veiga Gabri 23 17 839 1 4 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Gul Deniz 21 14 236 2 0 1 0 75 Karamoh Yann Chưa đảm bảo thể lực 27 1 8 0 0 0 0 11 Pepê 28 16 1199 2 4 1 0 77 Pietuszewski Oskar Chưa đảm bảo thể lực 17 2 33 0 0 1 0 17 Sainz Borja 24 18 1182 5 2 5 0 9 Samu 21 18 1281 13 1 3 0 7 William Gomes 19 16 786 5 0 3 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 5 260 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Costa Alberto 22 1 14 0 0 0 0 52 Fernandes Martim 20 1 77 0 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 1 90 0 0 1 0 12 Zaidu 28 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 1 90 0 0 0 0 86 Mora Rodrigo 18 1 45 0 0 1 0 13 Rosario Pablo 29 1 90 0 1 1 0 22 Varela Alan 24 1 64 0 0 0 0 10 Veiga Gabri 23 1 46 1 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 75 Karamoh Yann Chưa đảm bảo thể lực 27 1 46 0 0 1 0 11 Pepê 28 1 27 0 0 0 0 17 Sainz Borja 24 1 64 0 0 1 0 9 Samu 21 1 45 0 0 0 0 7 William Gomes 19 1 27 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 2 180 0 0 0 0 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 3 255 2 0 3 0 20 Costa Alberto 22 4 170 0 0 0 0 52 Fernandes Martim 20 3 249 0 0 0 0 4 Kiwior Jakub 25 3 144 0 0 0 0 74 Moura Francisco 26 3 208 0 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 3 225 0 0 0 0 3 Thiago Silva Chưa đảm bảo thể lực 41 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 3 110 0 0 0 0 8 Froholdt Victor 19 3 254 1 0 0 0 86 Mora Rodrigo 18 4 124 1 0 1 0 13 Rosario Pablo 29 3 270 0 0 0 0 22 Varela Alan 24 3 181 0 0 0 0 10 Veiga Gabri 23 4 268 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Gul Deniz 21 3 163 1 0 0 0 11 Pepê 28 4 330 1 0 1 0 17 Sainz Borja 24 4 203 1 0 0 0 9 Samu 21 4 200 4 0 1 0 7 William Gomes 19 4 161 1 0 0 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 1 15 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 7 541 0 0 2 0 20 Costa Alberto 22 6 293 0 0 2 0 52 Fernandes Martim 20 6 326 0 1 1 0 4 Kiwior Jakub 25 5 450 0 1 1 0 74 Moura Francisco 26 5 311 0 0 1 0 21 Prpic Dominik 21 2 180 0 0 2 0 12 Zaidu 28 4 266 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 4 203 0 0 1 0 8 Froholdt Victor 19 7 501 0 1 1 0 86 Mora Rodrigo 18 6 260 1 1 1 0 13 Rosario Pablo 29 7 630 0 0 1 0 22 Varela Alan 24 4 190 0 0 0 0 10 Veiga Gabri 23 6 309 2 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 27 Gul Deniz 21 6 282 1 1 0 0 11 Pepê 28 7 419 0 2 1 0 17 Sainz Borja 24 7 420 1 1 1 0 9 Samu 21 6 404 3 0 0 0 7 William Gomes 19 6 261 2 0 1 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 1 18 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 14 Claudio Ramos 34 4 315 0 0 0 0 99 Costa Diogo Mắc bệnh 26 28 2476 0 0 1 0 24 Costa Joao 29 0 0 0 0 0 0 51 Fernandes Diogo 20 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5 Bednarek Jan 29 28 2217 2 0 11 0 73 Bras Gabriel 21 0 0 0 0 0 0 20 Costa Alberto 22 27 1603 0 5 4 0 52 Fernandes Martim 20 22 1299 1 1 4 1 4 Kiwior Jakub 25 23 1944 0 2 2 0 74 Moura Francisco 26 23 1521 2 2 5 0 18 Perez Nehuen Chấn thương gót chân Achilles 25 5 365 1 0 0 0 21 Prpic Dominik 21 11 589 0 0 3 0 3 Thiago Silva Chưa đảm bảo thể lực 41 3 270 0 0 0 0 12 Zaidu 28 13 708 1 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 6 Eustaquio Stephen 29 16 593 0 0 1 0 8 Froholdt Victor 19 29 2425 3 4 2 0 86 Mora Rodrigo 18 27 1147 3 2 3 0 25 Perez Tomas Chấn thương gót chân Achilles 20 0 0 0 0 0 0 13 Rosario Pablo 29 25 1834 1 2 7 0 92 Teixeira Joao 19 0 0 0 0 0 0 22 Varela Alan 24 25 1712 2 0 4 0 10 Veiga Gabri 23 28 1462 4 4 6 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 87 Caicedo Brayan 19 0 0 0 0 0 0 27 Gul Deniz 21 23 681 4 1 1 0 75 Karamoh Yann Chưa đảm bảo thể lực 27 2 54 0 0 1 0 72 Miranda Andre 18 0 0 0 0 0 0 11 Pepê 28 28 1975 3 6 3 0 77 Pietuszewski Oskar Chưa đảm bảo thể lực 17 2 33 0 0 1 0 17 Sainz Borja 24 30 1869 7 3 7 0 9 Samu 21 29 1930 20 1 4 0 7 William Gomes 19 27 1235 8 0 5 0 26 de Jong Luuk Chấn thương đầu gối 35 7 293 1 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Farioli Francesco 36 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Bồ Đào NhaLiga PortugalLiga Portugal 2Liga 3Campeonato de Portugal - Bảng ACampeonato de Portugal - Bảng BCampeonato de Portugal - Bảng CCampeonato de Portugal - Bảng DCampeonato de Portugal - Play OffsCampeonato de Portugal - Nhóm lên hạngTaça de PortugalHiển thị thêm (9)League CupSuper CupLiga Revelacao U23Taca Revelacao U23Campeonato Nacional U19Liga BPI NữTaça de Portugal NữTaça da Liga NữSuper Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số FC Porto trên chuyên mục Bóng đá/Bồ Đào Nha. Flashscore.vn cung cấp livescore FC Porto, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số FC Porto, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số FC Porto hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 29.01. FC Porto vs Rangers, 02.02. Casa Pia vs FC Porto, 09.02. FC Porto vs Sporting Hiển thị thêm Từ khóa » Fc Porto đá Giải Nào
-
F.C. Porto – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lịch Thi đấu FC Porto Mùa Giải 2021/2022
-
Bảng Xếp Hạng FC Porto - Thể Thao 247
-
FC Porto Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
-
FC Porto - Wiko
-
FC Porto - Wiko
-
FC Porto - Wikipedia
-
F.C. Porto – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Câu Lạc Bộ Bóng đá Chuyên Nghiệp Có Trụ Sở Tại Porto, Bồ Đào Nha
-
Porto Lần Thứ Hai Vô địch Châu Âu - VnExpress Thể Thao
-
Top 20 đội Bóng Porto Của Nước Nào Mới Nhất 2022
-
Porto - Tổng Hợp Tin Tức Về Câu Lạc Bộ Porto - Bóng đá
-
Nhận định FC Porto Vs Rio Ave-bong đa Truc Tuyen