Bóng đá, Scotland: Celtic Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu

Bóng đá, Scotland: Celtic trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáScotland

Celtic Celtic Sân vận động: Celtic Park (Glasgow) Sức chứa: 60 411 Premiership Scottish Cup Champions League Europa League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Schmeichel Kasper 39 21 1890 0 0 2 0 12 Sinisalo Viljami 24 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 22 Araujo Julian Chưa đảm bảo thể lực 24 3 173 0 0 1 0 20 Carter-Vickers Cameron Chấn thương gót chân Achilles 28 7 630 0 0 1 0 51 Donovan Colby 19 10 416 0 2 1 0 25 Inamura Hayato Chưa đảm bảo thể lực 23 1 90 0 0 0 0 2 Johnston Alistair Chấn thương cơ đùi sau 27 2 178 0 0 0 0 47 Murray Dane 22 3 199 0 0 0 0 56 Ralston Anthony 27 16 1052 0 0 1 0 36 Saracchi Marcelo Chấn thương cơ đùi sau 27 8 450 0 1 0 0 5 Scales Liam 27 21 1661 0 2 5 0 63 Tierney Kieran 28 19 1319 3 4 1 0 6 Trusty Auston 27 15 1220 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bernardo Paulo 23 7 219 0 0 1 0 27 Engels Arne 22 21 1345 4 2 4 0 41 Hatate Reo 28 19 1235 1 2 2 0 42 McGregor Callum 32 22 1910 2 1 3 0 19 Osmand Callum Chấn thương cơ đùi sau 20 1 15 0 0 0 0 13 Yang Hyun-Jun 23 16 968 3 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Balikwisha Michel-Ange 24 7 241 0 1 0 0 49 Forrest James 34 15 490 1 0 0 0 17 Iheanacho Kelechi Chấn thương cơ đùi sau 29 4 255 2 0 1 0 24 Kenny Johnny 22 15 695 4 2 0 0 38 Maeda Daizen 28 20 1580 7 5 2 0 14 McCowan Luke 28 22 1006 1 1 1 0 8 Nygren Benjamin 24 22 1294 10 3 3 0 23 Tounekti Sebastian 23 13 802 1 0 2 0 18 Yamada Shin Chưa đảm bảo thể lực 25 8 248 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi O'Neill Martin 73 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Sinisalo Viljami 24 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 51 Donovan Colby 19 1 90 0 0 0 0 47 Murray Dane 22 1 90 0 0 0 0 56 Ralston Anthony 27 1 90 0 0 0 0 5 Scales Liam 27 1 23 0 0 0 0 57 Welsh Stephen Chưa đảm bảo thể lực 26 1 68 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bernardo Paulo 23 1 90 0 1 0 0 41 Hatate Reo 28 1 3 0 0 0 0 42 McGregor Callum 32 1 88 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Balikwisha Michel-Ange 24 1 68 0 0 0 0 49 Forrest James 34 1 63 0 0 0 0 24 Kenny Johnny 22 1 87 1 0 0 0 14 McCowan Luke 28 1 90 0 0 0 0 8 Nygren Benjamin 24 1 23 0 0 0 0 23 Tounekti Sebastian 23 1 28 1 0 0 0 18 Yamada Shin Chưa đảm bảo thể lực 25 1 4 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi O'Neill Martin 73 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Schmeichel Kasper 39 2 210 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Carter-Vickers Cameron Chấn thương gót chân Achilles 28 2 210 0 0 0 0 51 Donovan Colby 19 1 15 0 0 0 0 2 Johnston Alistair Chấn thương cơ đùi sau 27 1 35 0 0 0 0 47 Murray Dane 22 1 46 0 0 0 0 56 Ralston Anthony 27 2 162 0 0 0 0 5 Scales Liam 27 2 210 0 0 0 0 63 Tierney Kieran 28 2 151 0 0 1 0 6 Trusty Auston 27 1 15 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 27 Engels Arne 22 2 72 0 0 0 0 41 Hatate Reo 28 2 196 0 0 1 0 42 McGregor Callum 32 2 210 0 0 1 0 13 Yang Hyun-Jun 23 2 115 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 49 Forrest James 34 2 140 0 0 0 0 38 Maeda Daizen 28 2 210 0 0 0 0 14 McCowan Luke 28 1 15 0 0 0 0 8 Nygren Benjamin 24 2 197 0 0 0 0 18 Yamada Shin Chưa đảm bảo thể lực 25 1 14 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi O'Neill Martin 73 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Schmeichel Kasper 39 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 20 Carter-Vickers Cameron Chấn thương gót chân Achilles 28 3 270 0 0 1 0 51 Donovan Colby 19 6 405 0 1 0 0 2 Johnston Alistair Chấn thương cơ đùi sau 27 1 26 0 0 0 0 47 Murray Dane 22 2 30 0 0 0 0 56 Ralston Anthony 27 4 142 0 0 0 0 36 Saracchi Marcelo Chấn thương cơ đùi sau 27 2 54 0 0 2 0 5 Scales Liam 27 7 630 1 0 2 0 63 Tierney Kieran 28 7 550 0 0 0 0 6 Trusty Auston 27 4 360 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bernardo Paulo 23 5 140 0 0 1 0 27 Engels Arne 22 7 479 0 2 1 0 41 Hatate Reo 28 7 398 3 1 3 1 42 McGregor Callum 32 7 630 0 0 1 0 19 Osmand Callum Chấn thương cơ đùi sau 20 1 45 0 0 0 0 13 Yang Hyun-Jun 23 4 277 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Balikwisha Michel-Ange 24 4 57 0 0 0 0 49 Forrest James 34 3 83 0 0 0 0 17 Iheanacho Kelechi Chấn thương cơ đùi sau 29 4 184 1 0 1 0 24 Kenny Johnny 22 3 148 0 0 0 0 38 Maeda Daizen 28 6 394 0 2 2 0 14 McCowan Luke 28 1 62 0 0 0 0 8 Nygren Benjamin 24 7 436 2 1 0 0 23 Tounekti Sebastian 23 7 476 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi O'Neill Martin 73 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 31 Doohan Ross 27 0 0 0 0 0 0 1 Schmeichel Kasper 39 30 2730 0 0 2 0 12 Sinisalo Viljami 24 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 22 Araujo Julian Chưa đảm bảo thể lực 24 3 173 0 0 1 0 20 Carter-Vickers Cameron Chấn thương gót chân Achilles 28 12 1110 0 0 2 0 51 Donovan Colby 19 18 926 0 3 1 0 Haney Joseph 16 0 0 0 0 0 0 25 Inamura Hayato Chưa đảm bảo thể lực 23 1 90 0 0 0 0 2 Johnston Alistair Chấn thương cơ đùi sau 27 4 239 0 0 0 0 47 Murray Dane 22 7 365 0 0 0 0 56 Ralston Anthony 27 23 1446 0 0 1 0 36 Saracchi Marcelo Chấn thương cơ đùi sau 27 10 504 0 1 2 0 5 Scales Liam 27 31 2524 1 2 7 0 63 Tierney Kieran 28 28 2020 3 4 2 0 6 Trusty Auston 27 20 1595 1 0 1 0 57 Welsh Stephen Chưa đảm bảo thể lực 26 1 68 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 28 Bernardo Paulo 23 13 449 0 1 2 0 27 Engels Arne 22 30 1896 4 4 5 0 59 Hale Finlay 19 0 0 0 0 0 0 41 Hatate Reo 28 29 1832 4 3 6 1 42 McGregor Callum 32 32 2838 2 1 5 0 50 Mcardle Sean 18 0 0 0 0 0 0 19 Osmand Callum Chấn thương cơ đùi sau 20 2 60 0 0 0 0 13 Yang Hyun-Jun 23 22 1360 4 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10 Balikwisha Michel-Ange 24 12 366 0 1 0 0 Cvancara Tomas 25 0 0 0 0 0 0 49 Forrest James 34 21 776 1 0 0 0 17 Iheanacho Kelechi Chấn thương cơ đùi sau 29 8 439 3 0 2 0 61 Isiguzo Samuel 18 0 0 0 0 0 0 24 Kenny Johnny 22 19 930 5 2 0 0 38 Maeda Daizen 28 28 2184 7 7 4 0 14 McCowan Luke 28 25 1173 1 1 1 0 8 Nygren Benjamin 24 32 1950 12 4 3 0 23 Tounekti Sebastian 23 21 1306 2 0 2 0 18 Yamada Shin Chưa đảm bảo thể lực 25 10 266 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi O'Neill Martin 73 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 ScotlandPremiershipChampionshipLeague OneLeague TwoHighland LeagueLowland LeagueScottish CupLeague CupChallenge CupSWPL 1 NữHiển thị thêm (2)Scottish Cup NữSWPL Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Celtic trên chuyên mục Bóng đá/Scotland. Flashscore.vn cung cấp livescore Celtic, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Celtic, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Celtic hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 25.01. Hearts vs Celtic, 29.01. Celtic vs Utrecht, 01.02. Celtic vs Falkirk Hiển thị thêm

Từ khóa » Celtic Kết Quả