Bóng đè Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "bóng đè" thành Tiếng Anh

incubi, incubus, sleep paralysis là các bản dịch hàng đầu của "bóng đè" thành Tiếng Anh.

bóng đè + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • incubi

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • incubus

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bóng đè " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bóng đè + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sleep paralysis

    noun

    phenomenon

    wikidata

Từ khóa » Bóng đè In English