Bong Gân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bong gân
to suffer from a sprain/wrench
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bong gân
Sprain
Từ điển Việt Anh - VNE.
bong gân
to strain



Từ liên quan- bong
- bong ra
- bong gân
- bong bóng
- bong bóng cá
- bong bóng hơi
- bong võng mạc
- bong bóng nước
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bong Gân Tiếng Anh Là Gì
-
Bong Gân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bị Bong Gân, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
BONG GÂN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bong Gân Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi Bị Bong Gân ở Cổ Chân In English With Examples
-
Nghĩa Của Từ Bong Gân Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Bong Gân | Vietnamese Translation
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - Leerit
-
Bong Gân: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Bị Bong Gân đầu Gối Có Nguy Hiểm Không? Khi Nào Cần đi Viện?
-
Tổng Quan Về Bong Gân Và Các Tổn Thương Phần Mềm Khác
-
SPRAIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge