BÔNG GÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÔNG GÒN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sbông gòn
Ví dụ về việc sử dụng Bông gòn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từsài gònsông sài gònbông gònngười sài gòncảng sài gòn
Giọt được chôn 4 lần một ngày( thường là 8 giọt),hoặc tiêm trên turunda( bông gòn hẹp).
Làm tắc kè chiết bằng máy xay sinh tố:xin vui lòng làm sạch băng phun bằng bông gòn ngâm bởi rượu hoặc giấm.Từng chữ dịch
bôngdanh từcottonflowerwoolbongbôngtính từfluffygòndanh từgòngonsaigon STừ đồng nghĩa của Bông gòn
bông lenTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bông Gòn Bằng Tiếng Anh
-
Tên Gọi Của 6 Loại Món ăn Giữa Tiếng Anh – Anh Và Anh – Mỹ - Yola
-
Bông Gòn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Glosbe - Bông Gòn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "bông Gòn" Trong Tiếng Anh
-
Bông Gòn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÔNG GÒN - Translation In English
-
Từ Vựng đồ ăn Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ (phần 1) - VnExpress
-
Tăm Bông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Tắm - Leerit
-
Từ điển Việt Anh "bông Gòn" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 19 Kẹo Bông Gòn Tiếng Anh Cho Người Đi Làm, Cotton Candy ...
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Ngành Nệm Chăn Ga Gối Bạn Cần Biết