Glosbe - Bông Gòn In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "bông gòn" into English
silk-cotton, absorbent cotton, absorbent cotton-wool are the top translations of "bông gòn" into English.
bông gòn + Add translation Add bông gònVietnamese-English dictionary
-
silk-cotton
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
absorbent cotton
noun GlosbeMT_RnD -
absorbent cotton-wool
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- ceiba
- kapok
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bông gòn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bông gòn + Add translation Add Bông gònVietnamese-English dictionary
-
Kapok
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
Từ khóa » Bông Gòn Bằng Tiếng Anh
-
Tên Gọi Của 6 Loại Món ăn Giữa Tiếng Anh – Anh Và Anh – Mỹ - Yola
-
Bông Gòn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của "bông Gòn" Trong Tiếng Anh
-
BÔNG GÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bông Gòn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÔNG GÒN - Translation In English
-
Từ Vựng đồ ăn Trong Tiếng Anh - Anh Và Anh - Mỹ (phần 1) - VnExpress
-
Tăm Bông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Tắm - Leerit
-
Từ điển Việt Anh "bông Gòn" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 19 Kẹo Bông Gòn Tiếng Anh Cho Người Đi Làm, Cotton Candy ...
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Ngành Nệm Chăn Ga Gối Bạn Cần Biết