Bỏng Rát Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bỏng rát" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bỏng rát" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bỏng rát trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "bỏng rát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau Rát Tiếng Anh
-
ĐAU RÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁC TỪ NGỮ VỀ 'ĐAU' VÀ CẢM GIÁC/TRIỆU CHỨNG 'ĐAU' & CÁC ...
-
Rát Tiếng Anh Là Gì
-
[PDF] Tìm Hiểu Cơn Đau Của Quý Vị - Health Information Translations
-
Rát Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 15 đau Rát In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rát' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
105 Những Căn Bệnh Thông Dụng Bằng Tiếng Anh - Langmaster
-
Đau Họng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tiểu Buốt - Rối Loạn Di Truyền - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hội Chứng Đau Cục Bộ Phức Tạp (CRPS) - Rối Loạn Thần Kinh
-
Đau Răng Tiếng Anh Là Gì? Nhận Biết Và Chữa Trị Sâu Răng Hiệu Quả
-
Viêm Họng, đau Họng Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì?
-
Khàn Tiếng (khàn Giọng): Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Chữa
-
Tiếp... - Học Tiếng Anh Y Khoa Mỗi Ngày - Medical English | Facebook