Bóng Tối Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bóng tối tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bóng tối trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bóng tối tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm bóng tối tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
bóng tối
  • 그림자
  • 암흑
  • 暗黑
  • 어둠
  • 캄캄
  • 어두움
  • 흑심
  • 세상에 알려지지 않음
  • 어둑어둑해지다
  • 검음
  • 어두운 나무 그늘
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của bóng tối trong tiếng Hàn

    bóng tối: 그림자, 암흑, 暗黑, 어둠, 캄캄, 어두움, 흑심, 세상에 알려지지 않음, 어둑어둑해지다, 검음, 어두운 나무 그늘,

    Đây là cách dùng bóng tối tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bóng tối trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới bóng tối

    • keeler tiếng Hàn là gì?
    • bới đất tìm giun tiếng Hàn là gì?
    • vướng vào tiếng Hàn là gì?
    • nông cạn tiếng Hàn là gì?
    • bản tuyên bố về tài khoản tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Bóng Tối Tiếng Hán Việt