Book Fair Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "book fair" thành Tiếng Việt book fair noun ngữ pháp
A public event at which books are sold, often featuring appearances by authors. [..]
Bản dịch tự động của " book fair " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"book fair" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho book fair trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "book fair" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Book Fair Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
BOOK FAIR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Book Fair Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Book Fair Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
Từ điển Anh Việt "book Fair" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Anh Việt "bookfair" - Là Gì?
-
'book Fair' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Bookfair Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Book Fair Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
-
I Was At The Book Fair Nghĩa Là Gì - Hoc24
-
Book Fair Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Book Fair Là Gì️️️️・book Fair định Nghĩa - Dict.Wiki
-
Visiting A Book Fair A Book Fair Was Being Held In The Town Hall. So ...
-
Top 11 Book Fair Là Gì - Tài Chính Kinh Doanh