Boom - Wiktionary Tiếng Việt
Ngoại động từ
boom ngoại động từ /ˈbuːm/
- Quảng cáo rùm beng (cho một mặt hàng gì mới... ).
Chia động từ
boom| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to boom | |||||
| Phân từ hiện tại | booming | |||||
| Phân từ quá khứ | boomed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boom | boom hoặc boomest¹ | booms hoặc boometh¹ | boom | boom | boom |
| Quá khứ | boomed | boomed hoặc boomedst¹ | boomed | boomed | boomed | boomed |
| Tương lai | will/shall²boom | will/shallboom hoặc wilt/shalt¹boom | will/shallboom | will/shallboom | will/shallboom | will/shallboom |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | boom | boom hoặc boomest¹ | boom | boom | boom | boom |
| Quá khứ | boomed | boomed | boomed | boomed | boomed | boomed |
| Tương lai | weretoboom hoặc shouldboom | weretoboom hoặc shouldboom | weretoboom hoặc shouldboom | weretoboom hoặc shouldboom | weretoboom hoặc shouldboom | weretoboom hoặc shouldboom |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | boom | — | let’s boom | boom | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Boom Boom Là Gì
-
BẠN BIẾT GÌ VỀ 'BOOM' 'BOOM' - Việt Anh Song Ngữ
-
[BOOM LÀ GI] Ý Nghĩa Tên Gọi: “BOOM” Và Slogan: “Vote Bomb Or ...
-
The Boom Boom Là Gì - Nghĩa Của Từ The Boom Boom
-
BOOM BOOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Boom, Boom, Boom, Boom!! – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Boom, Từ Boom Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Boom Boom Là Gì ?| OMEGLE | Colacola Here - YouTube
-
Boom Boom Là Gì - Nghĩa Của Từ Boom Boom - Thả Tim
-
Nghĩa Của Từ Boom - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
Tuổi Thơ Mất Sạch Sự Trong Sáng Vì Nghĩ đây Là Bài Hát Thiếu Nhi
-
Boom Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Boom Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Boom Boom Sauce Là Gì - Nghĩa Của Từ Boom Boom Sauce - Hàng Hiệu
-
BOOM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển