BOOMERANG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- air hockey
- arcade game
- beer pong
- belly dancing
- bingo hall
- bungee jumping
- cage diving
- charade
- Frisbee
- gaming system
- glassing
- Hacky Sack
- hangman
- have a go
- pinball machine
- quizzing
- rebus
- respawn
- role-playing game
- rollerskate
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Hand weapons boomerangverb [ I ] uk /ˈbuː.mə.ræŋ/ us /ˈbuː.mə.ræŋ/ If a plan boomerangs, it brings a harmful result instead of the intended good one: Our plan to take over the business could boomerang on us if we're not careful. Failing and doing badly- abjectly
- at-risk
- backbencher
- balls (something) up phrasal verb
- be on your beam ends idiom
- beam
- belly
- cliff
- fare badly
- fight a losing battle idiom
- flog
- flog a dead horse idiom
- flop
- hash
- overstretch
- pale into insignificance idiom
- pig
- rebound
- rot
- sink
boomerang | Từ điển Anh Mỹ
boomerangnoun [ C ] us /ˈbu·məˌræŋ/ Add to word list Add to word list a curved stick that, when thrown, comes back toward the person who threw it (Định nghĩa của boomerang từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của boomerang là gì?Bản dịch của boomerang
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 回力鏢,回飛棒, 自作自受, 自食其果… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 回飞镖,回飞棒, 自作自受, 自食其果… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha bumerang, bumerán… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bumerangue… Xem thêm trong tiếng Việt vũ khí bumơrang… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian fırlatıldığında geri gelen hafif kıvrımlı bir tahta, bumerang, fırlatgelsin… Xem thêm boomerang… Xem thêm boemerang… Xem thêm bumerang… Xem thêm boomerang… Xem thêm bumerang… Xem thêm ไม้ที่มีลักษณะโค้งแบน เมื่อขว้างไปแล้วจะย้อนกลับมาหาผู้ขว้าง… Xem thêm bumerang… Xem thêm bumerang… Xem thêm bumerang… Xem thêm der Bumerang… Xem thêm bumerang… Xem thêm бумеранг… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
boom town boombox BETA boomed boomer boomerang boomeranged boomeranging booming boomlet {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add boomerang to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm boomerang vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Boomerang Có Nghĩa Là Gì
-
Boomerang - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Boomerang - Từ điển Anh - Việt
-
Bumerang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Boomerang Là Gì - Nghĩa Của Từ Boomerang
-
Boomerang Là Gì - SGV
-
Nghĩa Của Từ Boomerang Là Gì
-
Boomerang Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Boomerang Là Gì - Nghĩa Của Từ Boomerang
-
Boomerang Là Gì - Nghĩa Của Từ Boomerang - Thienmaonline
-
Boomerang Là Gì - Nghĩa Của Từ Boomerang - Asiana
-
Boomerang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'boomerang' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Boomerang Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
ĐịNh Nghĩa Boomerang TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là ...