Bốp Chát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bốp chát
offhand
* đtừ
to be bluntly outspoken, to talk back bluntly
giọng từ tốn không bốp chát to speak in a mild tone and not in a bluntly outspoken way
có tính hay bốp chát, sống vui tính và thẳng thắn to be bluntly outspoken, but jovial and straightforward
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bốp chát
* verb
To be bluntly outspoken, to talk back bluntly
giọng từ tốn không bốp chát: to speak in a mild tone and not in a bluntly outspoken way
có tính hay bốp chát, sống vui tính và thẳng thắn: to be bluntly outspoken, but jovial and straightforward
Từ điển Việt Anh - VNE.
bốp chát
to be bluntly outspoken, talk back bluntly



Từ liên quan- bốp
- bốp chát
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bốp Chát Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "bốp Chát" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Bốp Chát - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Việt Trung "bốp Chát" - Là Gì?
-
Bốp Chát
-
Bốp Chát Nghĩa Là Gì?
-
'bốp Chát' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'bốp Chát' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp
-
BỐP CHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bốp Chát Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ Bốp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Bốp Chát Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bốp Chát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Y Ban: Bốp Chát & Nữ Tính - Tiền Phong
-
Chắt Bóp - Wiktionary Tiếng Việt