Bóp Chặt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bóp chặt tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | bóp chặt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bóp chặt | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bóp chặt tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bóp chặt trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bóp chặt tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - にぎりしめる - 「握り締める」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "bóp chặt" trong tiếng Nhật
- - nắm chặt vô lăng:ハンドルを堅く握り締める
- - vươn qua bàn và nắm chặt tay của ai đó:テーブル越しに手を伸ばして(人)の手を握り締める
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bóp chặt trong tiếng Nhật
* v - にぎりしめる - 「握り締める」Ví dụ cách sử dụng từ "bóp chặt" trong tiếng Nhật- nắm chặt vô lăng:ハンドルを堅く握り締める, - vươn qua bàn và nắm chặt tay của ai đó:テーブル越しに手を伸ばして(人)の手を握り締める,
Đây là cách dùng bóp chặt tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bóp chặt trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bóp chặt
- thoáng nhìn tiếng Nhật là gì?
- tạp dề tiếng Nhật là gì?
- rượu khai vị tiếng Nhật là gì?
- không còn phép tắc gì nữa tiếng Nhật là gì?
- mở niêm phong thư tiếng Nhật là gì?
- sự sống thọ tiếng Nhật là gì?
- tự tay mình tiếng Nhật là gì?
- sự cảm thán tiếng Nhật là gì?
- tính e thẹn tiếng Nhật là gì?
- chỉ tới lúc này tiếng Nhật là gì?
- tâm lý học tội phạm tiếng Nhật là gì?
- tảng thịt tiếng Nhật là gì?
- ghen tiếng Nhật là gì?
- con rắn đen tiếng Nhật là gì?
- tỏa sáng tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Bóp Chặt Là Gì
-
Bóp - Wiktionary Tiếng Việt
-
'bóp Chặt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Nga
-
Từ điển Việt Trung "bóp Chặt" - Là Gì? - Vtudien
-
Co Thắt âm đạo - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Mách Nhỏ Chị Em Cách Co Bóp Tử Cung Khi Quan Hệ Khiến Chàng ...
-
Đau đầu: Phân Loại, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị Hiệu Quả | ACC
-
Cách Tự Xoa Bóp Cổ, đầu, Lưng, Vai để Giảm đau - Vinmec
-
Đau đầu Do Căng Thẳng Stress Kéo Dài - Vinmec
-
BẢY DẤU HIỆU NHẬN BIẾT STRESS - BỆNH VIỆN BẠCH MAI
-
Nhận Biết Về Cơn Gò Tử Cung | Tâm Anh Hospital
-
Sa Tử Cung Sau Sinh: Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị
-
11 Món đồ Chơi Giải Tỏa Stress Cực Tốt Chuyên Gia Khuyên Bạn Nên ...
-
Tay Bị Run Khi Cầm đồ Vật, Cần Nghĩ Ngay đến 5 Nguyên Nhân Này
-
Khó Thở đau Tức Ngực Là Dấu Hiệu Của Bệnh Gì?
bóp chặt (phát âm có thể chưa chuẩn)