BÓP CỔ NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÓP CỔ NÓ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch bóp cổ
Ví dụ về việc sử dụng Bóp cổ nó trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthế giới cổ đại la mã cổ đại trung quốc cổ đại mua cổ phiếu mua cổ phần bán cổ phiếu bán cổ phần trả cổ tức cổ phần kiểm soát địa điểm khảo cổHơnSử dụng với trạng từđau cổchia cổ tức Sử dụng với động từbị treo cổtân cổ điển cổ phần hoá cổ phiếu thưởng
Vậy cô sẽ bóp cổ nó trước hay sau buổi thăm?
Để làm điều này,anh ta ném đá vào anh ta trước khi bóp cổ anh ta… và nấu nó.Từng chữ dịch
bópdanh từsqueezemassagebópđộng từpullstranglingchokedcổdanh từneckstockcổtính từancientoldcổđại từhernóđại từitheitsshehimTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bóp Cổ Dịch Ra Tiếng Anh
-
Bóp Cổ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bóp Cổ" Trong Tiếng Anh
-
Bóp Cổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'bóp Cổ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
MUỐN BÓP CỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bóp Cổ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
BÓP CỔ - Translation In English
-
'Bóp Cổ' Tiếng Việt - PLO
-
Nam Sinh Lớp 8 Bóp Cổ Cô Giáo Tiếng Anh Bị Tạm Ngừng Học
-
Hội Chứng ống Cổ Tay: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Bóp Cổ - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1