Bốt điện Thoại Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bốt điện thoại" thành Tiếng Anh
phone booth là bản dịch của "bốt điện thoại" thành Tiếng Anh.
bốt điện thoại + Thêm bản dịch Thêm bốt điện thoạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
phone booth
nounÔng ta sử dụng bốt điện thoại và đội mũ rộng vành khi ra ngoài.
He went out with phone booths and the porkpie hat.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bốt điện thoại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bốt điện thoại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bốt điện Thoại Công Cộng Tiếng Anh
-
điện Thoại Công Cộng Trong Tiếng Anh, Dịch - Glosbe
-
"trạm điện Thoại Công Cộng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BỐT ĐIỆN THOẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Call Box – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Trạm điện Thoại Công Cộng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'điện Thoại Công Cộng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "điện Thoại Công Cộng" - Dictionary ()
-
Bốt điện Thoại – Wikipedia Tiếng Việt
-
NGÔN NGỮ ĐIỆN THOẠI TRONG TIẾNG... - Trung Tâm Ngoại Ngữ E3
-
Bốt điện Thoại, Tiếng Anh, điện Thoại, Nước Anh, Gọi, Cổ điển, đỏ | Pikist
-
Anh Dỡ Bỏ Bốt điện Thoại Công Cộng - VnExpress Kinh Doanh
-
Bốt điện Thoại - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
50 Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Qua điện Thoại - Langmaster