BOT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
bot noun [C] (COMPUTING)
Add to word list Add to word list a computer program that works automatically, especially one that searches for and finds information on the internet: Criminals create networks of bots that roam the internet infecting PCs with malware. Computer programming & software- abandonware
- acyclic
- ad blocker
- ad blocking
- adware
- CD-RW
- compile
- debug
- escape character
- escape sequence
- F2P
- face recognition
- FaceTime
- MS-DOS
- SDK
- search algorithm
- sentiment analysis
- serial interface
- service bus
- shareware
bot noun [C] (ROBOT)
informal a robot Machines - general words- 3-D printer
- animatronic
- automated
- automation
- autonomously
- cement mixer
- convenience
- domestic appliance
- humidifier
- machinery
- mod cons
- robotics
- roller
- scarifier
- self-propulsion
- sensitiveness
- sensitivity
- snooper
- valve
- vending machine
bot noun [C] (BODY PART)
UK informal a person's bottom: Is Kylie's bot the greatest ever? The buttocks- ass
- back end
- botty
- bum
- butt
- buttock
- derrière
- duff
- fanny
- fundament
- gluteal
- gluteus maximus
- haunch
- posterior
- rear
- rump
- seat
- tail
- tush
- wazoo
bot | Tiếng Anh Thương Mại
botnoun [ C ] uk /bɒt/ us Add to word list Add to word list IT, PRODUCTION informal a robot IT, INTERNET a computer program that works automatically, especially one that searches for and finds information on the internet: The state computer fell victim to an automated bot, which probes for security weaknesses, officials said. Xem thêm shopping bot (Định nghĩa của bot từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của bot
bot Each science-bot is specialized in its own area of expertise. Từ Cambridge English Corpus It follows that the relative variation of the eigenfunction (0) over the interval bot top is less than the relative variation of over that interval. Từ Cambridge English Corpus Finally, for technical convenience there is also a contract bot which is satisfied by no value. Từ Cambridge English Corpus Those two factors are at the bot- tom of the trouble in our national finances to-day. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Architecturally it is similar to the vihara; the main differences are the eight cornerstones placed around the bot to ward off evil. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Though the focus is mainly on online gaming, gamers will also be able to play offline with bots. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The bot initiates its undercover operations by entering a chat as a passive participant, waiting to be chatted by a user. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Generally, the more vulnerabilities a bot can scan and propagate through, the more valuable it becomes to a botnet controller community. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. These bots need to have a unique waypoint file for each map, or a pathnode system embedded in the map, if they are to function. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. They are also commonly parasitized by bot fly larvae. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. On a hard disk drive only the part of a bot is stored which is responsible for communication with command center and loading of modules. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Co-op can also serve as a single-player mode (with bots standing in for teammates). Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This server will then supply the bot with a zip file containing a number of files required by the bot to start its spamming business. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. By presenting two words it both protects websites from bots attempting to access restricted areas and helps digitize the text of books. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Then the "bot" must turn it back to the team in the rest midfield. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của bot Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của bot là gì?Bản dịch của bot
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (能自動執行特定任務的)執行重複功能程式(尤指在網際網路上搜索資訊), 機器人(robot的非正式說法), 屁股… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (能自动执行特定任务的)网上机器人程序(尤指在互联网上搜索信息), 机器人(robot的非正式说法), 屁股… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha culo, trasero… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha traseiro, bunda… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Boston terrier Bostonian bosun bosuns chair BETA bot bot army botanic garden botanical botanically {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của bot
- botty
- botfly
- bot army
- shopping bot
Từ của Ngày
at sixes and sevens
in a confused, badly organized, or difficult situation
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- bot (COMPUTING)
- bot (ROBOT)
- bot (BODY PART)
- Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bot to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bot vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bót Dich Sang Tieng Anh
-
Bót Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bốt" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bớt" Trong Tiếng Anh
-
Translation In English - BỘT
-
Translation In English - BỌT
-
Nghĩa Của Từ : Bots | Vietnamese Translation
-
Rô Bốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
ăn Bớt - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Top 6 Phần Mềm Chat Tiếng Anh Với Robot Luyện Giao Tiếp
-
"Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'công Tử Bột' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...