Rô Bốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rô bốt
xem rô bô
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rô bốt
Robot
Từ điển Việt Anh - VNE.
rô bốt
robot



Từ liên quan- rô
- rô bô
- rô ta
- rô ti
- rô to
- rô tô
- rô đa
- rô bốt
- rô manh
- rô nê ô
- rô bi nê
- rô bô tích
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bót Dich Sang Tieng Anh
-
Bót Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "bốt" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bớt" Trong Tiếng Anh
-
Translation In English - BỘT
-
Translation In English - BỌT
-
Nghĩa Của Từ : Bots | Vietnamese Translation
-
BOT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
ăn Bớt - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Top 6 Phần Mềm Chat Tiếng Anh Với Robot Luyện Giao Tiếp
-
"Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'công Tử Bột' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...