Bột Gạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
rice flour, rice flour là các bản dịch hàng đầu của "bột gạo" thành Tiếng Anh.
bột gạo + Thêm bản dịch Thêm bột gạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rice flour
nounVí dụ như bột gạo hòa với đường... hòa làm một giống như gia đình đoàn viên, ý nghĩa vô cùng.
For example, rice flour and sugar stick together like a family at reunion
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bột gạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bột gạo + Thêm bản dịch Thêm Bột gạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rice flour
nounVí dụ như bột gạo hòa với đường... hòa làm một giống như gia đình đoàn viên, ý nghĩa vô cùng.
For example, rice flour and sugar stick together like a family at reunion
wikidata
Bản dịch "bột gạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Gạo Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
Nghĩa Của "bột Gạo" Trong Tiếng Anh
-
Bột Gạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh - English4u
-
What Is The Translation Of "bột Gạo" In English?
-
TỪ BỘT GẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh (P2)
-
Bột Nếp Tiếng Anh Là Gì?
-
Bột Chiên Xù Tiếng Anh Là Gì
-
Bột Gạo Tiếng Anh Là Gì
-
"Tinh Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt