• Bột, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Flour, Powder, Bread | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
flour, powder, bread là các bản dịch hàng đầu của "bột" thành Tiếng Anh.
bột noun + Thêm bản dịch Thêm bộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flour
nounground cereal grains [..]
Em định mang cái túi bột này theo cả ngày à?
You're gonna carry a bag of flour around all day?
omegawiki -
powder
nounfine particles of any dry substance
Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
There was some kind of white powder on the floor.
en.wiktionary2016 -
bread
verbto bread
Tôi thấy anh al2m rau diếp cuốn trong bột nhào
I saw you make a spinach dip in a loaf of sourdough bread once.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- starch
- meal
- dust
- farinaceous
- farina
- bread-stuffs
- dough
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bột + Thêm bản dịch Thêm BộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flour
verb nounpowder which is made by grinding cereal grains
bằng bột trắng thì dễ ợt. Bột trắng có vị ngọt.
to make a good-tasting bread. White flour is sweet.
wikidata
Hình ảnh có "bột"
Bản dịch "bột" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Bằng Tiếng Anh
-
"Bột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của "bột" Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Bánh Và Bột Làm Bánh - English4u
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bột' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Trả Lời Tên Các Loại Gia Vị Bằng Tiếng Anh
-
Tên Các Loại Gia Vị Bằng Tiếng Anh Dành Cho Phục Vụ Bàn
-
Bản Dịch Của Starch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Gia Vị - LeeRit
-
Tên Tiếng Anh Các Nguyên Liệu, Dụng Cụ Nấu Ăn, Làm Bánh
-
Bột Báng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
210+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chuyên Ngành Bếp Bánh