Bottomed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bottomed tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bottomed (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bottomedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bottomed tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bottomed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bottomed tiếng Anh nghĩa là gì.
bottom /'bɔtəm/* danh từ- phần dưới cùng; đáy=at the bottom of the street+ ở cuối phố=the bottom of a page+ cuối trang=the bottom of a glass+ đáy cốc=to sink to the bottom+ chìm xuống đáy (biển)=from the bottom of one's heart+ tự đáy lòng- (hàng hải) bụng tàu; tàu- mặt (ghế)- đít=to kick someone's bottom+ đá đít người nào=to fall on one's bottom+ ngã phệt đít xuống- cơ sở; ngọn nguồn=to get to the bottom of a mystery+ tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn- bản chất=to be a good man at bottom+ bản chất là người tốt- sức chịu đựng, sức dai=a horse of good bottom+ con ngựa dai sức!to knock the bottom out of an argument- bẻ gãy một lý lẽ!to stand on one's own bottom- tự lập không nhờ vả ai* tính từ- cuối, cuối cùng, thấp nhất=bottom price+ giá thấp nhất- căn bản!to bet one's bottom dollar- dốc túi đánh cược* ngoại động từ- làm đáy (thùng, xoong...)- đóng mặt (ghế)- mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)- (bottom upon) căn cứ vào, dựa trên* nội động từ- chạm đáybottom- (Tech) đáy, phần dưới; làm đáy (đ)
Thuật ngữ liên quan tới bottomed
- straight angle tiếng Anh là gì?
- Treasury - Federal Reserve Accord tiếng Anh là gì?
- crier tiếng Anh là gì?
- resting tiếng Anh là gì?
- conveyer tiếng Anh là gì?
- reprises tiếng Anh là gì?
- offshoot tiếng Anh là gì?
- remodelling tiếng Anh là gì?
- toffee-nosed tiếng Anh là gì?
- ibis tiếng Anh là gì?
- nothings tiếng Anh là gì?
- intruding tiếng Anh là gì?
- engineering tiếng Anh là gì?
- googly tiếng Anh là gì?
- carob tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bottomed trong tiếng Anh
bottomed có nghĩa là: bottom /'bɔtəm/* danh từ- phần dưới cùng; đáy=at the bottom of the street+ ở cuối phố=the bottom of a page+ cuối trang=the bottom of a glass+ đáy cốc=to sink to the bottom+ chìm xuống đáy (biển)=from the bottom of one's heart+ tự đáy lòng- (hàng hải) bụng tàu; tàu- mặt (ghế)- đít=to kick someone's bottom+ đá đít người nào=to fall on one's bottom+ ngã phệt đít xuống- cơ sở; ngọn nguồn=to get to the bottom of a mystery+ tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn- bản chất=to be a good man at bottom+ bản chất là người tốt- sức chịu đựng, sức dai=a horse of good bottom+ con ngựa dai sức!to knock the bottom out of an argument- bẻ gãy một lý lẽ!to stand on one's own bottom- tự lập không nhờ vả ai* tính từ- cuối, cuối cùng, thấp nhất=bottom price+ giá thấp nhất- căn bản!to bet one's bottom dollar- dốc túi đánh cược* ngoại động từ- làm đáy (thùng, xoong...)- đóng mặt (ghế)- mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)- (bottom upon) căn cứ vào, dựa trên* nội động từ- chạm đáybottom- (Tech) đáy, phần dưới; làm đáy (đ)
Đây là cách dùng bottomed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bottomed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bottom /'bɔtəm/* danh từ- phần dưới cùng tiếng Anh là gì? đáy=at the bottom of the street+ ở cuối phố=the bottom of a page+ cuối trang=the bottom of a glass+ đáy cốc=to sink to the bottom+ chìm xuống đáy (biển)=from the bottom of one's heart+ tự đáy lòng- (hàng hải) bụng tàu tiếng Anh là gì? tàu- mặt (ghế)- đít=to kick someone's bottom+ đá đít người nào=to fall on one's bottom+ ngã phệt đít xuống- cơ sở tiếng Anh là gì? ngọn nguồn=to get to the bottom of a mystery+ tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn- bản chất=to be a good man at bottom+ bản chất là người tốt- sức chịu đựng tiếng Anh là gì? sức dai=a horse of good bottom+ con ngựa dai sức!to knock the bottom out of an argument- bẻ gãy một lý lẽ!to stand on one's own bottom- tự lập không nhờ vả ai* tính từ- cuối tiếng Anh là gì? cuối cùng tiếng Anh là gì? thấp nhất=bottom price+ giá thấp nhất- căn bản!to bet one's bottom dollar- dốc túi đánh cược* ngoại động từ- làm đáy (thùng tiếng Anh là gì? xoong...)- đóng mặt (ghế)- mò xuống tận đáy tiếng Anh là gì? ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)- (bottom upon) căn cứ vào tiếng Anh là gì? dựa trên* nội động từ- chạm đáybottom- (Tech) đáy tiếng Anh là gì? phần dưới tiếng Anh là gì? làm đáy (đ)
Từ khóa » đáy Lòng Trong Tiếng Anh
-
đáy Lòng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tận đáy Lòng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐÁY LÒNG CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÁY LÒNG MÌNH RẰNG ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ đáy Lòng Bằng Tiếng Anh
-
đáy Lòng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe - MarvelVietnam
-
STUFF WITH HEART At Heart =>... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Bản Dịch Của At Heart – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Với Từ “heart” - Aroma
-
Back - Wiktionary Tiếng Việt
-
đáy Lòng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Cụm Giới Từ Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Nghĩa Của "đáy" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Rụng Tim Với Những Thành Ngữ Tiếng Anh Về Heart Siêu đáng Yêu
-
đáy Lòng Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
bottomed (phát âm có thể chưa chuẩn)