Bowler Hat Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "bowler hat" thành Tiếng Việt

cho giải ngũ, mũ quả dưa, người chơi bóng gỗ là các bản dịch hàng đầu của "bowler hat" thành Tiếng Việt.

bowler hat noun ngữ pháp

A hard round black felt hat with a narrow brim; no longer commonly worn [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho giải ngũ

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • mũ quả dưa

    And they all wear identical bowler hats.

    Tất cả họ đều đội mũ quả dưa.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • người chơi bóng gỗ

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • người chơi ki

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bowler hat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "bowler hat"

bowler hat Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bowler hat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bowler Hat Là Gì