Từ điển Anh Việt "bowler Hat" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"bowler hat" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bowler hat

bowler hat /'bouldə/
  • danh từ
    • người chơi bóng gỗ, người chơi ki
    • danh từ+ (bowlerhat)/'bouləhæt/
      • mũ quả dưa
      • ngoại động từ
        • cho giải ngũ

      Xem thêm: bowler, derby hat, derby, plug hat

      Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

      bowler hat

      Từ điển WordNet

        n.

      • a felt hat that is round and hard with a narrow brim; bowler, derby hat, derby, plug hat

      Từ khóa » Bowler Hat Là Gì