Break Off Là Gì
Có thể bạn quan tâm
Cụm động từ Break off có 2 nghĩa:
Nghĩa từ Break off
Ý nghĩa của Break off là:
Phá, đập vỡ một phần
Ví dụ minh họa cụm động từ Break off:
- She BROKE OFF a square of chocolate and gave it to her dog. Cô ấy đã bẻ một mảnh vuông của chiếc sôcôla và đưa cho chú chó.Nghĩa từ Break off
Ý nghĩa của Break off là:
Cắt đứt quan hệ, tuyệt giao
Ví dụ minh họa cụm động từ Break off:
- She BROKE OFF their engagement when she found out that he'd been unfaithful. Cô ta đã kết thúc cuộc hôn nhân của họ khi cô ấy phát hiện ra anh ta đã phản bội.Một số cụm động từ khác
Ngoài cụm động từ Break off trên, động từ Break còn có một số cụm động từ sau:
Cụm động từ Break away
Cụm động từ Break down
Cụm động từ Break for
Cụm động từ Break in
Cụm động từ Break into
Cụm động từ Break off
Cụm động từ Break out
Cụm động từ Break out in
Cụm động từ Break out of
Cụm động từ Break through
Cụm động từ Break up
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)
Từ khóa » Breaking Off Nghĩa Là Gì
-
Break Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Break Off Trong Câu Tiếng Anh
-
BREAK (SOMETHING) OFF | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh ...
-
Bản Dịch Của "break Off" Trong Việt Là Gì?
-
Broken Off Là Gì - Hàng Hiệu
-
Broken Off Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Break Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Break Off Trong - StuDocu
-
Broke Off Là Gì - Thả Rông
-
Broken Off Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Nghĩa Của Từ Break Off - Từ điển Anh - Việt
-
'breaking-off' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Break Off Là Gì - .vn
-
To Break Off, To Break Out - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Broken Off Là Gì
-
To Break Off Là Gì - To Break Off, To Break Out - VCCIdata