Breastfeed Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
breastfeed
give suck to
The wetnurse suckled the infant
You cannot nurse your baby in public in some places
Synonyms: suckle, suck, nurse, wet-nurse, lactate, give suck
Antonyms: bottlefeed



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Breastfeeding Nghĩa Là Gì
-
BREASTFEED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BREASTFEEDING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Breast Feeding - Từ điển Anh - Việt
-
BREASTFEED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
[PDF] Cách Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ - NSW Health
-
BREASTFEEDING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"breastfeeding" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
Breastfeeding Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Breastfeed Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
[PDF] SỮA MẸ - Western Health
-
Breast-feeding - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'breastfeed' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Breast Feeding' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
[PDF] Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ - Western Health