Bridge Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bridge tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bridge (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bridgeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bridge tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bridge trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bridge tiếng Anh nghĩa là gì.
bridge /bridʤ/* danh từ- (đánh bài) brit* danh từ- cái cầu- sống (mũi)- cái ngựa đàn (viôlông, ghita...)- (vật lý) cầu=resistancy bridge+ cầu tần cao- (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng!bridge of gold; golden bridge- đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận!to burn one's bridge- (xem) burn* ngoại động từ- xây cầu qua (sông...)- vắt ngang=the rainbow bridges the sky+ cầu vồng bắt ngang bầu trời- vượt qua, khắc phục=to bridge over the difficulties+ vượt qua những khó khăn!to bridge the gap- lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệbridge- (Tech) cầu; cầu đo; bắc/nối cầu (đ)bridge- (kỹ thuật) cầu- suspension b. (kỹ thuật) cầu treo
Thuật ngữ liên quan tới bridge
- motorcades tiếng Anh là gì?
- parkier tiếng Anh là gì?
- collage tiếng Anh là gì?
- scribbling-paper tiếng Anh là gì?
- hemostats tiếng Anh là gì?
- privacies tiếng Anh là gì?
- blazingly tiếng Anh là gì?
- awacs tiếng Anh là gì?
- adulterate tiếng Anh là gì?
- syringes tiếng Anh là gì?
- wheedled tiếng Anh là gì?
- communicator tiếng Anh là gì?
- trigamists tiếng Anh là gì?
- obscurations tiếng Anh là gì?
- sea eagle tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bridge trong tiếng Anh
bridge có nghĩa là: bridge /bridʤ/* danh từ- (đánh bài) brit* danh từ- cái cầu- sống (mũi)- cái ngựa đàn (viôlông, ghita...)- (vật lý) cầu=resistancy bridge+ cầu tần cao- (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng!bridge of gold; golden bridge- đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận!to burn one's bridge- (xem) burn* ngoại động từ- xây cầu qua (sông...)- vắt ngang=the rainbow bridges the sky+ cầu vồng bắt ngang bầu trời- vượt qua, khắc phục=to bridge over the difficulties+ vượt qua những khó khăn!to bridge the gap- lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệbridge- (Tech) cầu; cầu đo; bắc/nối cầu (đ)bridge- (kỹ thuật) cầu- suspension b. (kỹ thuật) cầu treo
Đây là cách dùng bridge tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bridge tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bridge /bridʤ/* danh từ- (đánh bài) brit* danh từ- cái cầu- sống (mũi)- cái ngựa đàn (viôlông tiếng Anh là gì? ghita...)- (vật lý) cầu=resistancy bridge+ cầu tần cao- (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng!bridge of gold tiếng Anh là gì? golden bridge- đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận!to burn one's bridge- (xem) burn* ngoại động từ- xây cầu qua (sông...)- vắt ngang=the rainbow bridges the sky+ cầu vồng bắt ngang bầu trời- vượt qua tiếng Anh là gì? khắc phục=to bridge over the difficulties+ vượt qua những khó khăn!to bridge the gap- lấp cái hố ngăn cách tiếng Anh là gì? nối lại quan hệbridge- (Tech) cầu tiếng Anh là gì? cầu đo tiếng Anh là gì? bắc/nối cầu (đ)bridge- (kỹ thuật) cầu- suspension b. (kỹ thuật) cầu treo
Từ khóa » Bridge Phát âm
-
BRIDGE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bridge - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Bridge - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Bridges Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bridge' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BRIDGE | Phát âm - Giải Nghĩa - Ví Dụ | Từ Vựng Tiếng Anh - YouTube
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: Bridge International ...
-
BRIDGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bridge Dictionary On The App Store
-
Bridge Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Gate Bridge: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa ...
bridge (phát âm có thể chưa chuẩn)