Broadcast - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
phát thanh, quảng bá, tung ra khắp nơi là các bản dịch hàng đầu của "broadcast" thành Tiếng Việt.
broadcast adjective verb noun ngữ phápcast or scattered widely, in all directions [..]
+ Thêm bản dịch Thêm broadcastTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
phát thanh
verbto transmit a message or signal via radio waves or electronic means
Someone found a way to attach This pulse to the numbers broadcast.
Ai đó đã tìm ra cách để gắn các xung này vào các lần phát thanh.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
quảng bá
verbis these animals are getting broadcast to all the time.
liệu những sinh vật này có được quảng bá thường xuyên không.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tung ra khắp nơi
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buổi phát thanh
- bá cáo
- bá âm
- gieo rắc
- phát sóng
- qua đài phát thanh
- sự phát thanh
- truyền đi rộng rãi
- được gieo rắc
- được phát thanh
- phát đi
- truyền thanh
- truyền đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " broadcast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "broadcast"
Bản dịch "broadcast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Broadcast đặt Câu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'broadcast' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
BROADCAST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Hãy Chỉ Cho Tôi Những Câu Ví Dụ Với "broadcast ". - HiNative
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Broadcast" - HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'broadcast' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Commercial Broadcast Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Television Broadcast Station Trong Tiếng Việt
-
Tin Nhắn Broadcast Gửi Qua Facebook Messenger Mới
-
Scratch Junior_Lesson 9 | Computers Quiz - Quizizz
-
Broadcast Là Gì? Cách Kiểm Tra Broadcast Address - Vietnix
-
CHƯƠNG 1 ĐỊA CHỈ IP, CHIA SUBNET, VLSM, SUMMARY - LinkedIn
-
Từ điển Anh Việt "broadcast" - Là Gì?
-
Vị Trí "it Is ...... Through" Chọn Trạng Từ Hay Tính Từ? - TOEIC Mỗi Ngày
-
Motogp 2021 India Broadcast