BROWN EYES Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BROWN EYES Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sbrown eyes
brown eyes
mắt nâu
{-}
Phong cách/chủ đề:
Remixed by Brown Eyes.Brown Eyes sau này trở thành Brown Eyed Soul, phát hành album đầu tiên của mình vào năm 2003.
Brown Eyes later became Brown Eyed Soul, which released its first album in 2003.Mục tiêu của họ là trở thành mộtthần tượng trong dòng nhạc ballad như Brown Eyes và SG Wannabe.
Their aim is to be an iconof ballad music, much like Brown Eyes and SG Wannabe.Đại diện của biểu tượng R& B Hàn Quốc, Brown Eyes, đã nắm giữ vị trí thứ 2 như một con gựa đen trong bảng xếp hạng với ca khúc' Little by Little'.
Korea's representative R&B icons, Brown Eyes, managed to place as a dark-horse second in the chart with the song‘Little by Little'.Nhưng trong album, Knowles đảm nhiệm vai trò hát chínhhoàn toàn trong các ca khúc như" Brown Eyes" và" Dangerously in Love".
Knowles, however, completely led songs like"Brown Eyes" and"Dangerously in Love".Combinations with other parts of speechSử dụng với động từeyes of Sử dụng với danh từfive eyesmy eyesangel eyesblue eyessnake eyesSau đó, anh thành lập nhóm(bộ đôi) Brown Eyes và phát hành album đầu tiên vào năm 2001 mang tên“ Brown Eyes” với ca khúc chủ đề“ Already One Year”.
He then formed another group(duo) called Brown Eyes and released their first album in 2001, called“Brown Eyes” with the title song“Already One Year.”.Sau khi biểu diễn" Brown Eyes"( thay thế" Future Love") và" Poker Face" trên piano, Gaga khép lại chương trình với phiên bản album của" Poker Face" khi cô mặc bộ áo nịt liền quần nude tô điểm bằng những chiếc đầu lâu.[ 10].
After performing"Brown Eyes"(replacing"Future Love") and"Poker Face" on the piano, Gaga closed the show with the album version of"Poker Face", wearing a nude corseted leotard embellished with crystals.[9].Theo Giám đốc điều hànhkênh bán lẻ du lịch của Brown- Forman, Jim Perry, ý tưởng về dòng whiskey cao cấp Jack Daniel' s để chào mừng“ Ol' Blue Eyes” đã được đề xuất trong nhiều năm.
According to Jim Perry,managing director for Brown-Forman Travel Retail the parent brand of Jack Daniel's, the idea for a Jack Daniel's premium whiskey to salute“Ol' Blue Eyes” has been suggested for many years. Kết quả: 8, Thời gian: 0.0167 ![]()
brown là mộtbrown sẽ

Tiếng việt-Tiếng anh
brown eyes English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Brown eyes trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
browntính từbrownbrowndanh từbrownseyesdanh từeyeseye STừ đồng nghĩa của Brown eyes
mắt nâuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Brown Eyes Nghĩa Là Gì
-
BROWN EYES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"brown-eyed" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Brown Eyes Là Gì️️️️・brown Eyes định Nghĩa - Dict.Wiki
-
Does He Have Big Brown Eyes? - Forum - Duolingo
-
"brown" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brown Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
BROWN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"Màu Nâu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
DARK BROWN Là Màu Gì: Định Nghĩa Và Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'brown' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Lời Dịch Bài Hát Brown Eyes
-
Eye Color Percentage For Across The Globe - Healthline
-
'beady Eyes' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Don T It Make My Brown Eyes Blue Meaning?