Brucite - Wiktionary Tiếng Việt

brucite
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Tiếng Anh

Danh từ

brucite

  1. (Khoáng chất) Bruxit.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brucite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=brucite&oldid=1805265”

Từ khóa » Khoáng Chất Brucite