Bụ Bẫm Bằng Tiếng Anh - Plump, Chubby, Roly-poly - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bụ bẫm" thành Tiếng Anh
plump, chubby, roly-poly là các bản dịch hàng đầu của "bụ bẫm" thành Tiếng Anh.
bụ bẫm + Thêm bản dịch Thêm bụ bẫmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
plump
adjectiveRất béo, rất bụ bẫm, to gớm ghiếc
So fat, so plump, so monstrous big
GlosbeMT_RnD -
chubby
adjectiveMột vài tháng sau, A.B. dẫn tôi thăm Prince, và bé đã là một bé trai bụ bẫm.
A few months ago, A.B. took me to visit Prince, and he's a chubby little guy.
GlosbeMT_RnD -
roly-poly
noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sappy
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bụ bẫm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bụ bẫm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bụ Bẫm Dịch Sang Tiếng Anh
-
BỤ BẪM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỤ BẪM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bụ Bẫm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bụ Bẫm Dịch Là Gì
-
BỤ BẪM - Translation In English
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Trẻ Còi Xương Thể Bụ - Lý Do Vì Sao Bé Bụ Bẫm - Bệnh Viện Thu Cúc
-
Bé Bụ Bẫm- Doanh Nghiệp đồng Hành Cùng Mẹ Và Bé
-
"Chris Thấp Bé Và Bụ Bẫm, Với đôi Vai Rộng." Tiếng Anh Là Gì?
-
Em Bé Bụ Bẫm - Tiền Phong
-
TOP 9 ứng Dụng Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn, Miễn Phí
-
Á Hậu Dương Tú Anh Bụ Bẫm Từ Bé - PLO
-
Chùm ảnh Bé Bị Dao đâm Vào đầu Bụ Bẫm Trong Ngày Tái Khám - PLO