BÙ NHÌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BÙ NHÌN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từTính từbù nhìn
Ví dụ về việc sử dụng Bù nhìn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từtầm nhìngóc nhìnnhìn quanh nhìn thế giới nhìn xung quanh nhìn nhau thoạt nhìncách bạn nhìncô nhìnkhả năng nhìn thấy HơnSử dụng với danh từnghe nhìnbù nhìn
Họ cài đặtlại con trai Ismail của Tewfik như bù nhìn của một thực tế bảo hộ của Anh.
Dorothy, Toto với Sư tử lăn ra ngủ, trọng khi Thợ rừng Thiếc và Bù nhìn canh chừng như thường lệ.Xem thêm
chính phủ bù nhìnpuppet governmentTừng chữ dịch
bùdanh từcompensationinjurybùđộng từmakeoffsetcompensatednhìndanh từlookviewwatchnhìnđộng từseesaw STừ đồng nghĩa của Bù nhìn
con rối múa rối puppet scarecrow búp bê nhân vật con búp bêTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bù Nhìn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bù Nhìn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BÙ NHÌN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÙ NHÌN - Translation In English
-
Bù Nhìn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Bạn ơi, Bù Nhìn Trong Tiếng... - English With Tracy Le | Facebook
-
Bù Nhìn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"bù Nhìn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bù Nhìn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Bù Nhìn Bằng Tiếng Anh
-
Bù Nhìn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bù Nhìn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Tra Từ Bù Nhìn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'bù Nhìn' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Bù Nhìn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bù Nhìn Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số