Bữa ăn Trưa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lunch, dinner, tiffin là các bản dịch hàng đầu của "bữa ăn trưa" thành Tiếng Anh.
bữa ăn trưa + Thêm bản dịch Thêm bữa ăn trưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lunch
nounmeal around midday [..]
Tôi sắp có bữa ăn trưa với Yale.
I've got an appointment with Yale for lunch later on.
en.wiktionary.org -
dinner
nounMeal usually eaten at midday.
omegawiki -
tiffin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
luncheon
nounMeal usually eaten at midday.
Vào bữa ăn trưa sau đại hội, tôi ngồi cạnh một vị tộc trưởng lớn tuổi khả kính.
At the luncheon following the conference, I sat next to a distinguished elderly patriarch.
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bữa ăn trưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bữa ăn trưa + Thêm bản dịch Thêm Bữa ăn trưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lunch
verb nounmeal, usually served at noon
Tôi sắp có bữa ăn trưa với Yale.
I've got an appointment with Yale for lunch later on.
wikidata
Bản dịch "bữa ăn trưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Những Bữa ăn Trưa Tiếng Anh Là Gì
-
BỮA TRƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĂN TRƯA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Trưa - StudyTiengAnh
-
Nói Về Bữa ăn Trưa Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Bữa Trưa Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Các Bữa ...
-
DÙNG BỮA ĂN TRƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bữa ăn Trưa Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Bữa Trưa Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Các Bữa ăn Hằng Ngày
-
Bữa Trưa Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Bữa Trưa Của Tôi Tiếng Anh Là Gì
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức ăn Và đồ Uống - Paris English