Bừa Bãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bừa bãi
pell-mell; topsy-turvy
đồ đạc để bừa bãi the furniture is topsy-turvy
rash; libertine
ăn nói bừa bãi to be rash in one's speech
nếp sống bừa bãi libertine way of living
uncontrolled
nạn đào đường bừa bãi uncontrolled road excavation
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bừa bãi
* adj
như bừa
đồ đạc để bừa bãi: the furniture is topsy-turvy
ăn nói bừa bãi: to be rash in one's speech
nếp sống bừa bãi: an easy-going way of living
Từ điển Việt Anh - VNE.
bừa bãi
disorderly, untidy, messy, random, wild



Từ liên quan- bừa
- bừa to
- bừa bãi
- bừa bộn
- bừa cào
- bừa lớn
- bừa mứa
- bừa đĩa
- bừa nặng
- bừa phứa
- bừa việc
- bừa ruộng
- bừa bánh xe
- bừa chữ nhi
- bừa răng cong
- bừa răng thẳng
- bừa bãi phóng đãng
- bừa có gài cành cây
- bừa bằng bừa có gài cành cây
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bừa Bãi Có Nghĩa Là Gì
-
Bừa Bãi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bừa Bãi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bừa Bãi - Từ điển Việt
-
Bừa Bãi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bừa Bãi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'bừa Bãi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bừa Bãi Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "bừa Bãi" Trong Tiếng Anh
-
Từ Bừa Bãi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bừa Bãi, Lôi Thôi Tiếng Nhật Là Gì?
-
→ Bừa Bãi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đừng Sử Dụng Bừa Bãi Những Từ Như "trầm Cảm" Và "tự Tử"
-
Bừa Bãi Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Xả Rác Bừa Bãi Là Gì? Thực Trạng – Nguyên Nhân