Bừa Bộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bừa bộn
lying about disorderly, littering
quần áo vứt bừa bộn khắp nơi clothing lying about disorderly everywhere
nhà cửa bừa bộn giấy má đồ đạc the house was littered with papers and pieces of furniture
in disorder; untidy; upside down; in a mess
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bừa bộn
Lying about disorderly, littering
quần áo vứt bừa bộn khắp nơi: clothing lying about disorderly everywhere
nhà cửa bừa bộn giấy má đồ đạc: the house was littered with papers and pieces of furniture



Từ liên quan- bừa
- bừa to
- bừa bãi
- bừa bộn
- bừa cào
- bừa lớn
- bừa mứa
- bừa đĩa
- bừa nặng
- bừa phứa
- bừa việc
- bừa ruộng
- bừa bánh xe
- bừa chữ nhi
- bừa răng cong
- bừa răng thẳng
- bừa bãi phóng đãng
- bừa có gài cành cây
- bừa bằng bừa có gài cành cây
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bừa Bộn Bằng Tiếng Anh
-
What Is The Translation Of "bừa Bộn" In English?
-
Nghĩa Của "bừa Bộn" Trong Tiếng Anh
-
Bừa Bộn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'bừa Bộn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bừa Bộn' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
ĐỐNG BỪA BỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ BỪA BỘN In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'messy' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bừa Bộn" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề: Công Việc... - CleverLearn Nghệ An
-
Viết Về Một Cái Giường Rất Bừa Bộn Bằng Tiếng Anh Câu Hỏi 1215196
-
Bừa Bộn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số