Bữa Chiều - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bữa chiều" thành Tiếng Anh
dinner, supper là các bản dịch hàng đầu của "bữa chiều" thành Tiếng Anh.
bữa chiều + Thêm bản dịch Thêm bữa chiềuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dinner
nounmain meal of the day
en.wiktionary2016 -
supper
noundinner at night
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bữa chiều " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bữa chiều" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bữa ăn Xế Chiều Tiếng Anh Là Gì
-
Bữa Xế Chiều Tiếng Anh Là Gì
-
Ăn Chiều Tiếng Anh Là Gì
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
TÊN CÁC BỮA ĂN VÀ GIAO... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh - Facebook
-
Cách Gọi Tên Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh (meals)
-
Bữa Xế Chiều Tiếng Anh Là Gì - Kinh Nghiệm Trader
-
Bữa ăn Xế Tiếng Anh Là Gì - Kinh Nghiệm Trader
-
Bữa ăn Trưa Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Bữa Trưa Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Các Bữa ăn Hằng Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức ăn Và đồ Uống – Paris English
-
Ăn Chiều Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
ăn Xế, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Từ Vựng Trong Giao Tiếp Tiếng Anh Hàng Ngày
-
BỮA CHIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex