BỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

BỰA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từbựaplaquemảng bámtấm bảngtấm biểnbảngmảng xơ vữabựa

Ví dụ về việc sử dụng Bựa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thằng này bẩn bựa lắm.This guy's a dick.Bựa ngượng cũng là nhẽ tự nhiên.Shit is natural too.Lũ ngu ngốc bẩn bựa….Stupid stupid fools….Bựa và lạ cuối tháng 10.Lovely and strange for late November.Cố gắng không bẩn bựa.Try not to be a jerk.Phải Bựa hơn những thói bựa đó.Be stronger than those asshats.Ý tôi là, nếu mà anh ta không bựa.I mean, if he wasn't an ass.Cái lũ bựa đi học cùng mình á?The jerks we went to school with?Bộ đó là làm theo phong cách hài bựa.They are made in such graceful styles.Hắn là một tên bựa chuyên ăn bẩn!He's a crazy smeg who eats schlanger!Thật là bựa- mày thích cả hai phải không?That's gross.- You like them both, don't you?Ngôn ngữ chúng tôi có bựa, nhưng nó thật!It's got some rough language, but it's genuine!Sanguinis là một thành viên nổi bật của bựa răng.Sanguinis is a prominent member of dental plaque.Fic thật bẩn bựa và em khoái điều đó.Sebastian has a dirty mouth, and I love it.Thêm một thằng tốt nghiệp trường bựa nhân của House.Another graduate of the House school of being a dick.Sau đó, họ cho tiếp xúc với vi khuẩn streptococcus mutans, bựa răng, hoặc glucan- một loại enzym tạo ra bựa răng.They then applied the cavity-causing bacteria Streptococcus mutans, plaque, or glucan- a type of enzyme that helps in building plaque.Nghiên cứu năm 1985 của Đại học Thessaloniki phát hiện ra rằng nhựa nhũ hương cóthể làm giảm vi khuẩn bựa răng tại miệng tới 41,5%.A 1985 study by the University of Thessaloniki and by the Meikai University discovered thatmastic can reduce bacterial dental plaque in the mouth by 41.5%.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 17, Thời gian: 0.0186

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bựa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bẩn Bựa Tiếng Anh