Bựa - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bựa" thành Tiếng Anh
smegma, scale, tartar là các bản dịch hàng đầu của "bựa" thành Tiếng Anh.
bựa + Thêm bản dịch Thêm bựaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smegma
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
scale
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tartar
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bựa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bựa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bẩn Bựa Tiếng Anh
-
Tra Cứu Các Từ Tiếng Anh Bá đạo - Tiếng Lóng Của Teen
-
BỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bựa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ Lóng Của Teen Việt Trong Tiếng Anh - YouTube
-
'bựa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
TIẾNG ANH CÔ HẰNG BỰA - BỰA Nhưng CHẤT - Home | Facebook
-
22 Cụm Từ Cần... - TIẾNG ANH CÔ HẰNG BỰA - Facebook
-
Tính Cách Lầy Lội Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
20 Câu Nói Tiếng Anh Hài Hước - English4u
-
Bựa Tiếng Anh Là Gì - Du Lịch Việt Nam Cùng Sài Gòn Machinco