Bực Tức - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
disgruntled, fretty and angry, irritable là các bản dịch hàng đầu của "bực tức" thành Tiếng Anh.
bực tức + Thêm bản dịch Thêm bực tứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
disgruntled
adjective verbCác thầy trợ tế đã hơi bực tức vì phải thức dậy sớm hơn thường lệ để làm tròn nhiệm vụ này.
The deacons were a bit disgruntled, having to arise earlier than usual to fulfill this assignment.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fretty and angry
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
irritable
adjectiveNói với động lực là tình yêu thương, chứ không phải sự bực tức.
Let love, not irritation, motivate what you say.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- irritating
- resent
- ruffle
- rusty
- snuffy
- spleenful
- spleenish
- spleeny
- to resent
- vexed
- wriggle
- writhe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bực tức " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bực tức" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bực Tức Là Từ Gì
-
Bực Tức - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bực Tức Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bực Tức" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bực Tức - Từ điển Việt
-
Bực Tức Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bực Tức Có Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Từ Bực Tức Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
ĐịNh Nghĩa Bực Tức TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Bực Tức
-
'bực Tức' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ Bực Tức Bằng Tiếng Anh
-
BỰC TỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bực Tức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hay Căng Thẳng, Bực Tức Là Dấu Hiệu Bệnh Gì? | Vinmec