Buck Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ buck tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm buck tiếng Anh buck (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ buck

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

buck tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ buck trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ buck tiếng Anh nghĩa là gì.

buck /bʌk/* danh từ- hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực- người diện sang, công tử bột- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm đỏ (đàn ông)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la!old buck-(thân mật) bạn già, bạn thân* động từ- nhảy chụm bốn vó, nhảy cong người lên (ngựa) ((cũng) to buck jump)!to buck someone off- nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)* nội động từ- to buck up vội, gấp=buck up!+ mau lên!, nhanh lên!- vui vẻ lên, phấn khởi lên, hăng hái lên* ngoại động từ- (từ lóng) to buck up khuyến khích, làm phấn khởi, động viên=to fêl greatly bucked up+ cảm thấy hết sức phấn chấn* danh từ- cái lờ (bắt lươn)* danh từ- chuyện ba hoa khoác lác* nội động từ- nói ba hoa khoác lác* danh từ- cái giá đỡ, cái chống (để cưa ngang súc gỗ)* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhắc đến lượt chia bài!to pass the buck to somebody- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai- lừa ai* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tiếng địa phương) nước giặt quần áo; nước nấu quần áo* ngoại động từ- giặt; nấu (quần áo)

Thuật ngữ liên quan tới buck

  • water-closet tiếng Anh là gì?
  • dogma tiếng Anh là gì?
  • ambidexter tiếng Anh là gì?
  • spoofs tiếng Anh là gì?
  • oversewn tiếng Anh là gì?
  • plasma tiếng Anh là gì?
  • proliferations tiếng Anh là gì?
  • defoliations tiếng Anh là gì?
  • computation correction tiếng Anh là gì?
  • photographically tiếng Anh là gì?
  • stichomythy tiếng Anh là gì?
  • predictions tiếng Anh là gì?
  • delouses tiếng Anh là gì?
  • xenomorphic tiếng Anh là gì?
  • ionizer tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của buck trong tiếng Anh

buck có nghĩa là: buck /bʌk/* danh từ- hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực- người diện sang, công tử bột- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm đỏ (đàn ông)- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la!old buck-(thân mật) bạn già, bạn thân* động từ- nhảy chụm bốn vó, nhảy cong người lên (ngựa) ((cũng) to buck jump)!to buck someone off- nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)* nội động từ- to buck up vội, gấp=buck up!+ mau lên!, nhanh lên!- vui vẻ lên, phấn khởi lên, hăng hái lên* ngoại động từ- (từ lóng) to buck up khuyến khích, làm phấn khởi, động viên=to fêl greatly bucked up+ cảm thấy hết sức phấn chấn* danh từ- cái lờ (bắt lươn)* danh từ- chuyện ba hoa khoác lác* nội động từ- nói ba hoa khoác lác* danh từ- cái giá đỡ, cái chống (để cưa ngang súc gỗ)* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhắc đến lượt chia bài!to pass the buck to somebody- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai- lừa ai* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tiếng địa phương) nước giặt quần áo; nước nấu quần áo* ngoại động từ- giặt; nấu (quần áo)

Đây là cách dùng buck tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ buck tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

buck /bʌk/* danh từ- hươu đực tiếng Anh là gì? hoẵng đực tiếng Anh là gì? nai đực tiếng Anh là gì? thỏ đực- người diện sang tiếng Anh là gì? công tử bột- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? ghuộm đỏ (đàn ông)- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (từ lóng) đồng đô la!old buck-(thân mật) bạn già tiếng Anh là gì? bạn thân* động từ- nhảy chụm bốn vó tiếng Anh là gì? nhảy cong người lên (ngựa) ((cũng) to buck jump)!to buck someone off- nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)* nội động từ- to buck up vội tiếng Anh là gì? gấp=buck up!+ mau lên! tiếng Anh là gì? nhanh lên!- vui vẻ lên tiếng Anh là gì? phấn khởi lên tiếng Anh là gì? hăng hái lên* ngoại động từ- (từ lóng) to buck up khuyến khích tiếng Anh là gì? làm phấn khởi tiếng Anh là gì? động viên=to fêl greatly bucked up+ cảm thấy hết sức phấn chấn* danh từ- cái lờ (bắt lươn)* danh từ- chuyện ba hoa khoác lác* nội động từ- nói ba hoa khoác lác* danh từ- cái giá đỡ tiếng Anh là gì? cái chống (để cưa ngang súc gỗ)* danh từ- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) vật nhắc đến lượt chia bài!to pass the buck to somebody- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai- lừa ai* danh từ- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (tiếng địa phương) nước giặt quần áo tiếng Anh là gì? nước nấu quần áo* ngoại động từ- giặt tiếng Anh là gì? nấu (quần áo)

Từ khóa » Tiếng Lóng Buck