Bụi Cây«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bụi cây" thành Tiếng Anh
thicket, brake, brush là các bản dịch hàng đầu của "bụi cây" thành Tiếng Anh.
bụi cây + Thêm bản dịch Thêm bụi câyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thicket
nounCô nàng đã chui ra khỏi bụi cây và tiến thẳng đến chúng tôi,
She came charging out of the thicket straight towards us,
GlosbeMT_RnD -
brake
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
brush
nounRồi Chet núp vào bụi cây và chờ.
Then Chet slipped into the brush and waited.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- brushwood
- bush
- clump
- scrub
- shrub
- shrubbery
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bụi cây " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bụi cây" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bụi Cây Tieng Anh La Gi
-
BỤI CÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bụi Cây In English - Glosbe Dictionary
-
BỤI CÂY - Translation In English
-
BỤI CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRONG BỤI CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bụi Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bụi Cây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'bụi Rậm' In Vietnamese - English
-
Cây Bụi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "bụi Cây" - Là Gì?
-
Cây Bụi Tiếng Anh Là Gì
-
Bushes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cây Cối (phần 1) - LeeRit