BỤI CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỤI CÂY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbụi cây
Ví dụ về việc sử dụng Bụi cây trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcây ngưu bàng cái cây đó cây cầu quá xa cây già Sử dụng với động từtrồng câyăn trái câycây sự sống trèo câycây cầu bắc qua cây mọc cây chết chặt câycây sống cây đổ HơnSử dụng với danh từtrái câycây cầu cây trồng thân câynước trái câycây xanh gốc câybụi câyloại trái câycây gậy Hơn
Mấy bụi cây này toàn những thứ cứng ngắc!
Snape không nén nổi nữa, đã nhảy ra khỏi bụi cây.Xem thêm
cây và cây bụitrees and shrubscây và bụitrees and bushesTừng chữ dịch
bụidanh từdustbushdirtshrubbụitính từdustycâydanh từtreeplantcropseedlingplants STừ đồng nghĩa của Bụi cây
bush tổng thống bushTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bụi Cây Tieng Anh La Gi
-
BỤI CÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bụi Cây«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bụi Cây In English - Glosbe Dictionary
-
BỤI CÂY - Translation In English
-
TRONG BỤI CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bụi Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bụi Cây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'bụi Rậm' In Vietnamese - English
-
Cây Bụi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "bụi Cây" - Là Gì?
-
Cây Bụi Tiếng Anh Là Gì
-
Bushes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cây Cối (phần 1) - LeeRit