→ Bụi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bụi" thành Tiếng Anh

dust, powder, clump là các bản dịch hàng đầu của "bụi" thành Tiếng Anh.

bụi noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dust

    noun

    fine, dry particles

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

    The ladder was covered with dust and rust.

    en.wiktionary2016
  • powder

    noun

    fine particles of any dry substance

    Và hoa bay tứ tung như bụi,

    And their blossoms will scatter like powder,

    en.wiktionary2016
  • clump

    noun

    Ngay khi anh thấy một bụi cây lớn nào, làm ơn vứt vào đấy cho tôi.

    Yeah, soon as you find a large, brown clump of shrubs, just throw it in there.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bush
    • mote
    • brush
    • dusty
    • shrub
    • spray
    • grove
    • tussock
    • dirt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bụi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bụi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dust

    verb noun

    small particles in the air

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

    The ladder was covered with dust and rust.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bụi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Bụi Tre Tiếng Anh Là Gì