BÚI TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BÚI TÓC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbúi tóc
Ví dụ về việc sử dụng Búi tóc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbúi tóc
Mỗi đỉnh- một búi tóc trên lược.
Hãy lưu ý rằng Kinh Thánh không cấm phụ nữ búi tóc hay sở hữu vàng, ngọc trai, và quần áo đẹp.Từng chữ dịch
búidanh từbuntufttuftsbúitính từtuftedtócdanh từhairhairstóctính từhaired STừ đồng nghĩa của Búi tóc
bun bún bánh bánh baoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tóc Búi Cao Tiếng Anh Là Gì
-
Búi Tóc Cao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Búi Tóc Cao In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kiểu Tóc - Leerit
-
Búi Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Các Kiểu Tóc Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kiểu Tóc Phổ Biến - Dịch Thuật Tân Á
-
Búi Tóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tóc Búi Tiếng Anh Là Gì
-
Gọi Tên Các Kiểu Tóc Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
Power English - [ TỪ VỰNG ] CÁC KIỂU TÓC TRONG TIẾNG ANH ...
-
Từ Vựng Giao Tiếp Tiếng Anh Về Tóc Và Kiểu Tóc - Toeic
-
'búi Tóc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khám Phá Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Kiểu Tóc Chi Tiết Nhất
-
Buộc Tóc Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
56 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trong Tiệm Tóc
-
Trọn Bộ Từ Vựng Trong Tiệm Cắt Tóc | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tóc - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Kiểu Tóc Phổ Biến Mới Nhất Hiện Nay