BULLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
BULLY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['bʊli]Danh từbully
Ví dụ về việc sử dụng Bully trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch don'tbully
And when the powerful use their position to bully others, we all lose.''.Xem thêm
don't bullyđừng bắt nạtBully trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - matón
- Người pháp - tyran
- Người đan mạch - bølle
- Tiếng đức - tyrann
- Thụy điển - mobbare
- Na uy - bølle
- Hà lan - pestkop
- Tiếng ả rập - المتنمرين
- Hàn quốc - 깡패
- Tiếng slovenian - nasilnež
- Ukraina - хуліган
- Tiếng do thái - בריון
- Người hy lạp - νταής
- Người hungary - zsarnok
- Người serbian - siledžija
- Tiếng slovak - tyran
- Người ăn chay trường - побойник
- Tiếng rumani - bătăuș
- Người trung quốc - 恶霸
- Tiếng tagalog - mapang-api
- Tiếng bengali - বুলি
- Tiếng mã lai - pembuli
- Thái - รังแก
- Thổ nhĩ kỳ - zorba
- Tiếng hindi - बुली
- Đánh bóng - dręczyciel
- Bồ đào nha - rufia
- Tiếng phần lan - öykkäri
- Tiếng croatia - nasilnik
- Tiếng indonesia - pembuli
- Séc - tyran
- Tiếng nhật - いじめ
- Kazakhstan - бұзақы
- Người ý - bullo
Từ đồng nghĩa của Bully
browbeat tough hooligan ruffian roughneck rowdy yob yobo yobbo attacker aggressor assailant strong-arm bullyrag ballyrag boss around hector push around swagger intimidationTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bully Là Gì
-
TIẾNG VIỆT Resources - Act To Change
-
Nghĩa Của Từ Bully - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Bully Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bully - Wiktionary Tiếng Việt
-
BULLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Bully - Bully Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Bullies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "bullies" - Là Gì?
-
Bully Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
Chó Bully Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bully Là Gì Trên MXH Facebook? - Thủ Thuật
-
Bully Là Gì Trên Facebook - Thả Rông
-
Bully - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe