Bum Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
bum
/bʌm/
* danh từ
phía sau, đằng sau
mông đít
(pháp lý) nhân viên chấp hành ((cũng) bum bailiff)
* danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ vô công rồi nghề, kẻ lười biếng; kẻ ăn bám
to be on the bum
đi lang thang vô công rồi nghề; ăn bám
lộn xộn, rối loạn
his nerves are on the bum: hắn ta rối loạn thần kinh
to go on the bum
ăn bám
* tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi, vô giá trị, hạng bét
* động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm biếng, đi lang thang vơ vẩn, vô công rồi nghề; ăn bám
bòn rút, xin xỏ được
Từ điển Anh Anh - Wordnet
bum
be lazy or idle
Her son is just bumming around all day
Synonyms: bum around, bum about, arse around, arse about, fuck off, loaf, frig around, waste one's time, lounge around, loll, loll around, lounge about
of very poor quality; flimsy
Synonyms: cheap, cheesy, chintzy, crummy, punk, sleazy, tinny
Similar:
rotter: a person who is deemed to be despicable or contemptible
only a rotter would do that
kill the rat
throw the bum out
you cowardly little pukes!
the British call a contemptible person a `git'
Synonyms: dirty dog, rat, skunk, stinker, stinkpot, puke, crumb, lowlife, scum bag, so-and-so, git
tramp: a disreputable vagrant
a homeless tramp
he tried to help the really down-and-out bums
Synonyms: hobo
idler: person who does no work
a lazy bum
Synonyms: loafer, do-nothing, layabout
buttocks: the fleshy part of the human body that you sit on
he deserves a good kick in the butt
are you going to sit on your fanny and do nothing?
Synonyms: nates, arse, butt, backside, buns, can, fundament, hindquarters, hind end, keister, posterior, prat, rear, rear end, rump, stern, seat, tail, tail end, tooshie, tush, bottom, behind, derriere, fanny, ass
mooch: ask for and get free; be a parasite
Synonyms: cadge, grub, sponge



Từ liên quan- bum
- bumf
- bump
- bumbo
- bumph
- bumpy
- bumble
- bummer
- bumper
- bumbler
- bumboat
- bumelia
- bummalo
- bump up
- bumpily
- bumpkin
- bum-boat
- bum-card
- bumbling
- bummaree
- bump off
- bum about
- bumblebee
- bumbledom
- bump into
- bumpiness
- bumpkinly
- bumptious
- bum around
- bumbailiff
- bumble-bee
- bumfreezer
- bumper car
- bump around
- bumper jack
- bumptiously
- bumble-puppy
- bumper guard
- bumptiousness
- bumper (shield)
- bumper-to-bumper
- bumelia lycioides
- bumelia lanuginosa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Bum Là Gì
-
Bum - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bum - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Bum Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BUM Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Bum - Từ Điển Viết Tắt
-
Nghĩa Của Từ Bum - Bum Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'bum' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Bum Là Gì, Nghĩa Của Từ Bum - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Bum Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Bum Là Gì
-
Bum Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BUM Là Gì? -định Nghĩa BUM | Viết Tắt Finder
-
Bum Là Gì
-
Bum Là Gì Cụm Từ Bum & Tums Là Gì - Top Công Ty, địa điểm ...
-
"Bum" Có Nghĩa Là Gì? Có Thể Dùng Từ Nào Khác Thay Thế "bum" Không?