Bùn - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓṳn˨˩ | ɓuŋ˧˧ | ɓuŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓun˧˧ | |||
Chữ Nôm
[sửa]- 渀: bùn, biện
- 湓: vùn, bùn, bồn
- 𡎛: bùn
Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Việt-Mường nguyên thủy*buːl.
Danh từ
[sửa]bùn (盆, 𡎛, 湓)
- (Miền Bắc Việt Nam,Trung Bộ) Đất trộn với nước thành một chất sền sệt. Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. (ca dao) Đồng nghĩa: sình
Dịch
[sửa] đất trộn với nước thành một chất sền sệt
|
Từ nguyên 2
[sửa]| Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ. Chi tiết: “Tôi tìm trên mạng thì tôi nghĩ đây có thể là viết tắt âm ⟨uô⟩ thành ⟨u⟩, nhưng chưa biết nguồn gốc của việc rút gọn âm như vậy là gì nữa.” |
Đối chiếu với luôn > lun.
Tính từ
[sửa]bùn
- (từ lóng Internet,nhắn tin) Dạng thay thế của buồn Bùn wá. ― Buồn quá
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bùn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Từ kế thừa từ tiếng Việt-Mường nguyên thủy tiếng Việt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Việt-Mường nguyên thủy tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- Tiếng Việt Bắc Việt Nam
- Tiếng Việt ở miền Trung Việt Nam
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Từ lóng Internet tiếng Việt
- Từ lóng nhắn tin tiếng Việt
- Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
- Mục từ có hộp bản dịch
- Mục từ có bản dịch tiếng Anh
- Mục từ có bản dịch tiếng Miến Điện
- Mục từ có bản dịch tiếng Nhật
- Mục từ có bản dịch tiếng Quan Thoại
Từ khóa » Dạng Bùn Sệt Tiếng Anh Là Gì
-
"dạng Bùn Sệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "dạng Bùn Sệt" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bùn Sệt" - Là Gì?
-
BÙN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Sền Sệt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bùn Sét Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Giải Nghĩa Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành - Xi Măng Việt ...
-
700 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Tổng Hợp Sắp ...
-
141+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Cơ Khí Chế Tạo Tiếng Anh Là Gì
-
Cơn Hoảng Sợ Và Rối Loạn Hoảng Sợ - MSD Manuals
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Và Cơ điện Tử - IELTS Vietop