Sền Sệt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sền sệt" thành Tiếng Anh
clammy, gelatinous, pappy là các bản dịch hàng đầu của "sền sệt" thành Tiếng Anh.
sền sệt + Thêm bản dịch Thêm sền sệtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clammy
adjective GlosbeMT_RnD -
gelatinous
adjectiveNói chào đến người bạn sền sệt này nào!
Say hello to my gelatinous friend.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pappy
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pasty
- thick
- viscid
- viscous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sền sệt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sền sệt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dạng Bùn Sệt Tiếng Anh Là Gì
-
"dạng Bùn Sệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "dạng Bùn Sệt" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bùn Sệt" - Là Gì?
-
BÙN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Bùn Sét Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Giải Nghĩa Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành - Xi Măng Việt ...
-
700 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Tổng Hợp Sắp ...
-
141+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí
-
Bùn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cơ Khí Chế Tạo Tiếng Anh Là Gì
-
Cơn Hoảng Sợ Và Rối Loạn Hoảng Sợ - MSD Manuals
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Và Cơ điện Tử - IELTS Vietop