BUNDLE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
BUNDLE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbundle
Ví dụ về việc sử dụng Bundle trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhumble bundle
Android App Bundle và APK để thêm.
Phương thức này được gọi khi một Activity bị phá hủy vàcho phép bạn lưu các thông tin đơn giản trong Bundle.Xem thêm
humble bundlehumble bundle STừ đồng nghĩa của Bundle
bó góiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bản Bundle Là Gì
-
Những Mánh Cho Game Thủ Việt Mua Game Bản Quyền "giá Mềm"
-
Những Mánh Cho Game Bundle Là Gì, Tổng Hợp Các Câu Hỏi Về ...
-
Đánh Giá Về Game Bundle Là Gì | Sen Tây Hồ
-
Bundle Game Là Gì
-
Bundle Game Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Đánh Giá Về Game Bundle Là Gì - Asiana
-
Định Dạng AAB (Android App Bundle) Là Gì?
-
Tìm Hiểu Về Android App Bundles - Viblo
-
Những Câu Hỏi Thường Gặp Khi Sử Dụng PlayStation (P.2)
-
Bundle - Từ điển Số
-
Cơ Bản Về Android App Bundle - Viblo
-
Giải đáp 10 Câu Hỏi Thường Gặp Trên Playstation Store - MuaCash
-
Ý Nghĩa Của Bundle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary