Bùng Binh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bùng binh" into English
piggy bank, rotary, roundabout are the top translations of "bùng binh" into English.
bùng binh + Add translation Add bùng binhVietnamese-English dictionary
-
piggy bank
noun GlosbeMT_RnD -
rotary
noun GlosbeMT_RnD -
roundabout
nounVà để cho vui, chúng tôi đề nghị áp dụng mô hình này cho một cái bùng binh
And just for fun, we've proposed this for a roundabout in central London,
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bùng binh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bùng binh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bùng Binh Tieng Anh La Gi
-
BÙNG BINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì - Cổ Trang Quán
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì? Bùng Binh Hay Vòng Xuyến
-
BÙNG BINH - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Vòng Xoay/bùng Binh - Leerit
-
Bùng Binh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÙNG BINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bùng Binh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì
-
"bùng Binh (vòng Xoay)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bùng Binh Bằng Tiếng Anh
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì - .vn