Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan
Có thể bạn quan tâm
Bùng binh tiếng Anh là gì? Bấm vào bài viết bên dưới để tìm hiểu thêm về những từ ngữ tiếng anh nhé!
Bùng binh tiếng Anh là gì? Các từ vựng tiếng anh sau đây sẽ có thể giúp bạn biết thêm được những từ vựng cần thiết trong cuộc sống. Hãy đọc bài viết này để tìm hiểu thêm các từ vựng nhé!
Nội dung chính
- Bùng binh tiếng anh là gì?
- Các từ vựng liên quan
Bùng binh tiếng anh là gì?
Để giải đáp thắc mắc cho các bạn đọc giả bùng binh tiếng anh là: ROUNDABOUT
Các từ vựng liên quan
- No parking / noʊ ˈpɑːrkɪŋ /:……………………………. Cấm độ xe.
- Danger area / ˈdeɪndʒər ˈeriə /: ………………………Khu vực nguy hiểm
- Caution / ˈkɔːʃn /: ……………………………..Chú ý, cẩn thận
- Warning / ˈwɔːrnɪŋ /: ………………………………..Cảnh báo.
- No hitchhiking / noʊ hɪtʃ ˈhaɪkɪŋ /: ………..Cấm bắt xe. ( Cấm xin đi nhờ xe)
- Exit / ˈeksɪt /: …………………………………..Lối thoát hiểm.
- Passing prohibited / ˈpæsɪŋ prəˈhɪbɪt /: ………………….Cấm vượt.
- Falling rocks / fɔːl ɪŋ rɑːks /: ……………………………Đá rơi.
- Slippery road / ˈslɪpəri roʊd /: ………………………..Đường trơn.
- Roadway narrows / ˈroʊdweɪ ˈnæroʊz /: ………………….Đường hẹp.
- Avenue / ˈævənuː /: …………………đại lộ
- Bus shelter / bʌs ˈʃeltər /: …………………mái che chờ xe buýt
- Telephone box / ˈtelɪfoʊn bɑːks /= telephone booth / ˈtelɪfoʊn buːθ /: …………………quầy điện thoại
- High street / haɪ striːt /: …………………phố lớn
- Lamp post / læmp poʊst /: …………………cột đèn đường
- Parking meter / ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər /: …………………đồng hồ tính tiền đỗ xe
- Pavement / ˈpeɪvmənt /= sidewalk / ˈsaɪdwɔːk /: …………………vỉa hè
- Pedestrian crossing /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ /: …………………vạch sang đường
- pedestrian subway / pəˈdestriən ˈsʌbweɪ /: …………………đường hầm đi bộ
- Side street / saɪd striːt /: …………………phố nhỏ
- Signpost / ˈsaɪnpoʊst /: …………………cột biển báo
- Taxi rank / ˈtæksi ræŋk /: …………………bãi đỗ taxi
Nguồn: https://suckhoelamdep.vn/
Có thể bạn quan tâm:
- Vòng xoay tiếng Anh là gì? Các từ vựng liên quan
- Tham gia giao thông trong tiếng Anh là gì?
- Biển báo trong tiếng Anh là gì? Từ vựng về biển báo giao thông
- Giao nhau tiếng anh là gì?
- Khu phố 4 tiếng Anh là gì?
- Đau bụng tiếng anh là gì?
Từ khóa » Bùng Binh Tieng Anh La Gi
-
BÙNG BINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì - Cổ Trang Quán
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì? Bùng Binh Hay Vòng Xuyến
-
BÙNG BINH - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Vòng Xoay/bùng Binh - Leerit
-
Bùng Binh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bùng Binh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÙNG BINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bùng Binh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì
-
"bùng Binh (vòng Xoay)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bùng Binh Bằng Tiếng Anh
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì
-
Bùng Binh Tiếng Anh Là Gì - .vn